(Vị trí top_banner)
Hình minh họa usado
A2
Adjetivo (Masculino) A2 Thương mại, Kinh doanh

usado

[uˈzaðu]
đã qua sử dụng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "usado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que já foi utilizado; que pertenceu a outra pessoa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã qua sử dụng; thuộc sở hữu trước đây của người khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este carro é usado, mas ainda está em boas condições."

    "Chiếc xe này đã qua sử dụng, nhưng vẫn còn trong tình trạng tốt."

  • "Prefiro comprar roupa usada para ser mais sustentável."

    "Tôi thích mua quần áo cũ để bền vững hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

em segunda mão(đồ cũ, đã qua sử dụng) pré-propriedade(đã thuộc sở hữu trước đây)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: usada (giống cái), usados (số nhiều, giống đực), usadas (số nhiều, giống cái).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) usados
Os carros usados são mais baratos.
(Những chiếc xe đã qua sử dụng thì rẻ hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) usadinho
Este casaco está usadinho, mas ainda dá para usar.
(Cái áo khoác này hơi cũ, nhưng vẫn có thể mặc được.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "O carro usado, que te mostrei ontem, encontra-se agora a ser vendido a um preço razoável."
    Chiếc xe cũ, mà tao đã cho mày xem hôm qua, hiện đang được bán với một mức giá hợp lý.
    Sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi thứ 2 số ít) đặt trước động từ 'mostrei' (proclise) vì có 'que'. Cấu trúc 'encontra-se a ser vendido' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Estas roupas usadas, dou-tas de bom grado, pois já não me servem."
    Mấy bộ quần áo cũ này, tao cho mày một cách vui vẻ, vì chúng không còn vừa với tao nữa.
    Sử dụng 'tas' (te + as = cho mày chúng) sau động từ 'dou' (enclise) vì đầu câu khẳng định. 'Me servem' (không còn vừa với tao).
  • "Se precisares de um computador usado, posso emprestar-to até comprares um novo."
    Nếu mày cần một cái máy tính cũ, tao có thể cho mày mượn nó cho đến khi mày mua một cái mới.
    Sử dụng 'to' (te + o = cho mày nó) sau động từ 'emprestar' (enclise) vì sau mệnh đề 'Se' (nếu). Cấu trúc câu điều kiện.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "O telemóvel que eu usava na escola era um modelo antigo e já era usado quando o meu pai mo deu."
    Chiếc điện thoại di động tôi từng dùng ở trường là một mẫu cũ và nó đã là đồ đã qua sử dụng khi ba tôi cho tôi.
    Động từ 'usava' (tôi từng dùng) và 'era' (là/thì) được chia ở thì Pretérito Imperfeito để mô tả một thói quen hoặc một trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Usado' là tính từ. Lưu ý quy tắc đặt đại từ 'mo' (me + o) sau động từ 'deu' (deu-mo) theo chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Tu não gostavas daquele casaco porque dizias sempre que o tecido parecia muito usado."
    Bạn (thân mật) đã không thích chiếc áo khoác đó vì bạn luôn nói rằng chất vải trông rất cũ (đã qua sử dụng nhiều).
    Các động từ 'gostavas', 'dizias', 'parecia' đều ở thì Pretérito Imperfeito. 'Gostavas' và 'dizias' được chia cho ngôi 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít), diễn tả trạng thái và hành động lặp lại trong quá khứ.
  • "Antigamente, as famílias compravam mais livros em segunda mão porque o material novo era caro."
    Ngày xưa, các gia đình thường mua nhiều sách cũ hơn vì đồ mới thì đắt.
    Động từ 'compravam' (họ từng mua) và 'era' (thì/là) được chia ở thì Pretérito Imperfeito. 'Comprravam' diễn tả một thói quen, một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Usado' đồng nghĩa với 'em segunda mão'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Este livro usado tem um poema escrito à mão na contracapa."
    Quyển sách cũ này có một bài thơ được viết tay ở bìa sau.
    Ngữ pháp: 'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết). Trong câu này, nó đóng vai trò như một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ 'poema' (bài thơ).
  • "Tu já viste que o computador usado foi pago com o dinheiro que te dei?"
    Cậu đã thấy rằng chiếc máy tính cũ đã được trả tiền bằng số tiền mà tớ đã đưa cho cậu chưa?
    Ngữ pháp: 'Pago' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pagar' (trả tiền), dùng trong cấu trúc bị động 'foi pago'. Đại từ 'te' (cho cậu) được đặt trước động từ ('te dei') do có từ hấp dẫn 'que' đứng trước (quy tắc Próclise), đây là một điểm quan trọng trong ngữ pháp chuẩn Châu Âu.
  • "A mobília usada já está toda posta na arrecadação, como o senhor pediu."
    Toàn bộ đồ nội thất đã qua sử dụng đã được đặt hết trong nhà kho rồi ạ, thưa ông, đúng như ông đã yêu cầu.
    Ngữ pháp: 'Posta' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr' (đặt, để). 'Posta' ở dạng giống cái số ít để hợp với chủ ngữ 'a mobília' (giống cái). Câu dùng danh xưng trang trọng 'o senhor' đi kèm động từ chia ở ngôi thứ 3 (pediu).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Este é o carro usado que te falei ontem. Estou a pensar comprá-lo, mas ainda não me decidi."
    Đây là chiếc xe đã qua sử dụng mà tao đã nói với mày hôm qua. Tao đang tính mua nó, nhưng vẫn chưa quyết định.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'carro usado'. Cấu trúc 'estar a pensar' diễn tả hành động đang tính làm gì đó. Vị trí đại từ 'o' đặt sau động từ 'comprá' theo quy tắc enclisis.
  • "A bicicleta usada, cujo dono conheces, está agora à venda. Sabes quem a está a vender?"
    Chiếc xe đạp cũ, mà mày biết chủ của nó, giờ đang được bán. Mày có biết ai đang bán nó không?
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, thay thế cho 'o dono da bicicleta'. 'Estar a vender' diễn tả hành động đang bán. Đại từ 'a' đứng trước 'está' (proclisis) vì đây là câu hỏi gián tiếp.
  • "O casaco usado, quem mo vendeu, garantiu que estava em boas condições. Ele enganou-me!"
    Cái áo khoác cũ, người đã bán nó cho tao, đảm bảo rằng nó còn trong tình trạng tốt. Hắn đã lừa tao!
    'Quem' là đại từ quan hệ thay thế cho người ('o vendedor'). 'Mo' là sự kết hợp của 'me' (cho tao) và 'o' (cái áo khoác). Động từ 'enganou' chia ở ngôi thứ ba số ít, và đại từ 'me' gắn liền phía sau (enclisis) vì đây là đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)