valorização
/vɐluɾizɐˈsɐ̃w̃/
sự tăng giá trị
Independente (B2)
Significado "valorização" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de valorizar; aumento de valor ou preço.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tăng trưởng hoặc gia tăng về giá trị hoặc giá cả của một thứ gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"A valorização do euro face ao dólar tem impacto nas exportações."
"Sự tăng giá của đồng euro so với đồng đô la có tác động đến xuất khẩu."
"Estamos a assistir a uma valorização dos imóveis nesta zona."
"Chúng ta đang chứng kiến sự tăng giá trị của bất động sản trong khu vực này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: valorizações. Danh từ đuôi '-ão', số nhiều '-ões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | valorizações |
As valorizações dos imóveis aumentaram o património da família.
(Việc định giá tài sản làm tăng tài sản của gia đình.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | valorizaçãozinha |
Foi uma valorizaçãozinha, mas já ajudou.
(Đó là một sự tăng giá nhỏ, nhưng nó đã giúp ích.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"A tua casa terá uma grande valorização nos próximos anos graças à nova linha de comboio."Ngôi nhà của bạn sẽ có một sự tăng giá trị lớn trong những năm tới nhờ vào tuyến tàu hỏa mới.Động từ 'ter' (có) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), ngôi thứ 3 số ít là 'terá' để phù hợp với chủ ngữ 'A tua casa'. Ngữ cảnh dùng ngôi 'tu' thân mật, thể hiện qua tính từ sở hữu 'tua'.
-
"O senhor acredita que este investimento trará a valorização esperada para a sua carteira de ações?"Thưa ông, ông có tin rằng khoản đầu tư này sẽ mang lại sự tăng giá trị như mong đợi cho danh mục cổ phiếu của ông không?Động từ 'trazer' (mang lại) là một động từ bất quy tắc ở thì Tương lai đơn, chia ở ngôi thứ 3 số ít là 'trará'. Câu này dùng cách xưng hô trang trọng 'O senhor', yêu cầu động từ đi kèm (acredita, trará) phải ở ngôi thứ 3.
-
"Com a recuperação económica, as nossas ações na bolsa sofrerão várias valorizações ao longo do ano."Với sự phục hồi kinh tế, các cổ phiếu của chúng ta trên sàn chứng khoán sẽ trải qua nhiều đợt tăng giá trong suốt cả năm.Động từ 'sofrer' (trải qua) được chia ở thì Tương lai đơn, ngôi thứ 3 số nhiều là 'sofrerão' để phù hợp với chủ ngữ 'as nossas ações'. Danh từ 'valorização' được dùng ở dạng số nhiều 'valorizações' để chỉ nhiều lần/nhiều đợt tăng giá trị.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Naquela altura, a valorização dos imóveis no centro da cidade era um fenómeno que todos comentavam."Vào thời điểm đó, sự tăng giá của bất động sản ở trung tâm thành phố là một hiện tượng mà mọi người đều bàn tán.Động từ 'ser' được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) là 'era' để mô tả một trạng thái, bối cảnh kéo dài trong quá khứ. Động từ 'comentar' (comentavam) cũng ở thì này để chỉ một hành động lặp đi lặp lại của nhiều người.
-
"Tu insistias na valorização do teu trabalho artístico, mesmo quando ninguém parecia dar-lhe atenção."Cậu đã luôn nhấn mạnh vào việc nâng cao giá trị cho tác phẩm nghệ thuật của mình, ngay cả khi dường như không ai để ý đến nó.Động từ 'insistir' được chia ở ngôi 'tu' thì Quá khứ chưa hoàn thành (insistias) để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một thói quen trong quá khứ. Đại từ 'lhe' được đặt sau động từ (dá-lhe) theo quy tắc Enclisis của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn.
-
"O governo estava a implementar políticas que, na teoria, promoviam várias valorizações no setor agrícola."Chính phủ khi đó đang triển khai các chính sách mà về mặt lý thuyết, đã thúc đẩy nhiều đợt tăng giá trị trong ngành nông nghiệp.Cấu trúc 'estava a implementar' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + a + Infinitivo) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Danh từ 'valorizações' (số nhiều) được sử dụng để chỉ nhiều sự kiện tăng giá trị.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
