(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vantagens
B1
noun (plural, Feminino) B1 Chung

vantagens

[vɐ̃ˈtaʒɐ̃j̃ʃ]
ưu điểm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vantagens" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidades positivas ou benefícios que algo ou alguém possui.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những phẩm chất của một cái gì đó khiến nó tốt hoặc xứng đáng được khen ngợi; công trạng; giá trị.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Uma das vantagens de viver em Portugal é o clima ameno."

    "Một trong những ưu điểm của việc sống ở Bồ Đào Nha là khí hậu ôn hòa."

  • "Quais são as vantagens e desvantagens deste plano?"

    "Ưu điểm và nhược điểm của kế hoạch này là gì?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

benefícios(lợi ích) méritos(công trạng)

Antônimos

desvantagens(nhược điểm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều của 'vantagem'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vantagens
As vantagens deste novo sistema são claras para todos.
(Những lợi thế của hệ thống mới này rõ ràng đối với mọi người.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vantagenzinha
Se tivermos uma vantagenzinha extra, será ótimo.
(Nếu chúng ta có một lợi thế nhỏ xíu, sẽ rất tuyệt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tens tido muitas vantagens desde que foste eleito presidente da associação, estás a ver o projeto concretizado."
    Bạn đã có nhiều lợi thế từ khi được bầu làm chủ tịch hiệp hội, và đang thấy dự án được thực hiện.
    Sử dụng 'tens tido' (Present Perfect Composto) để diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại. 'Foste eleito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'eleger'. 'Estás a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' để chỉ hành động đang diễn ra.
  • "Dá-te o facto de teres sido aceite nesta universidade várias vantagens competitivas no mercado de trabalho; estás a aproveitá-las?"
    Việc bạn được chấp nhận vào trường đại học này mang lại cho bạn nhiều lợi thế cạnh tranh trên thị trường việc làm; bạn có đang tận dụng chúng không?
    'Dá-te' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Ter sido aceite' sử dụng 'ser' ở dạng phân từ quá khứ ('sido'). 'Estás a aproveitá-las?' (estar a + infinitivo) thể hiện hành động đang diễn ra, với đại từ 'as' đặt sau và nối liền bằng dấu gạch ngang (enclisis).
  • "As vantagens que foram postas à tua disposição foram negligenciadas; estavas a dormir quando te foram oferecidas?"
    Những lợi thế đã được đặt vào vị trí của bạn đã bị bỏ bê; bạn đang ngủ khi chúng được trao cho bạn à?
    'Foram postas' sử dụng 'por' ở dạng phân từ quá khứ bất quy tắc ('posto'). 'Estavas a dormir' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để chỉ hành động đang diễn ra trong quá khứ (Pretérito Imperfeito).
(Vị trí vocab_tab4_inline)