benefícios
[bɨ.nɨˈfi.sjuʃ]
quyền lợi
Intermediário (B1)
Significado "benefícios" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Vantagens, direitos ou regalias concedidas ou adquiridas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những lợi ích, quyền lợi, phúc lợi.
Exemplos (Ví dụ)
"Os trabalhadores têm direito a vários benefícios sociais."
"Người lao động có quyền hưởng nhiều phúc lợi xã hội."
"Quais são os benefícios de aderir a este programa?"
"Những quyền lợi khi tham gia chương trình này là gì?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'benefício'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | benefícios |
Os benefícios do exercício físico são inegáveis.
(Lợi ích của việc tập thể dục là không thể phủ nhận.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | benefíciozinho |
Um benefíciozinho já ajuda bastante.
(Một chút lợi ích nhỏ cũng giúp ích rất nhiều.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
