(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vários
A2
Adjetivo Masculino A2 Chung

vários

ˈvaɾiuʃ
nhiều món đồ
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vários" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que consiste em muitos objetos ou itens.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một số lượng lớn các món đồ, vật phẩm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho vários livros interessantes para te mostrar."

    "Tôi có nhiều cuốn sách hay để cho bạn xem."

  • "Há vários restaurantes bons nesta rua."

    "Có nhiều nhà hàng ngon trên con phố này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

diversos(đa dạng) muitos(nhiều)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, số nhiều của 'vário'. Thường đi trước danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vários
Ele tem vários amigos de diferentes nacionalidades.
(Anh ấy có nhiều người bạn từ các quốc tịch khác nhau.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) variozinho
O seu discurso foi um pouco variozinho, mas interessante.
(Bài phát biểu của anh ấy hơi đa dạng một chút, nhưng thú vị.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Vi um autocarro com vários turistas a tirar fotografias na Praça do Comércio."
    Tôi đã thấy một chiếc xe buýt với nhiều khách du lịch đang chụp ảnh ở Quảng trường Comércio.
    Ví dụ này dùng mạo từ không xác định 'um' (một) để giới thiệu 'autocarro' (xe buýt) lần đầu. 'Vários' (nhiều) bổ nghĩa cho danh từ số nhiều không xác định 'turistas'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (a tirar) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra theo đúng chuẩn châu Âu.
  • "Os vários museus que tu visitaste em Lisboa são todos muito famosos."
    Nhiều bảo tàng mà bạn đã tham quan ở Lisbon đều rất nổi tiếng.
    Mạo từ xác định 'Os' (những) được dùng trước 'vários museus' vì chúng được xác định rõ bởi mệnh đề theo sau ('que tu visitaste' - mà bạn đã tham quan). Người nghe biết chính xác đang nói về những bảo tàng nào. Động từ 'visitaste' được chia ở ngôi 'tu'.
  • "Tenho aqui vários pastéis de nata. Podes dar-me, por favor, os vários que estão no prato mais pequeno?"
    Tôi có nhiều chiếc bánh trứng ở đây. Bạn có thể vui lòng đưa cho tôi những chiếc đang ở trên cái đĩa nhỏ hơn được không?
    Câu đầu tiên dùng 'vários' để chỉ một số lượng không xác định. Câu thứ hai dùng mạo từ xác định 'os' ('os vários que estão...') để yêu cầu một nhóm cụ thể trong số đó. Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('dar-me'), tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ) trong tiếng Bồ Đào Nha.
Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Tenho vários amigos, mas o João é o mais divertido de todos. Ele está sempre a contar anedotas."
    Tôi có nhiều bạn, nhưng João là người vui tính nhất trong tất cả. Anh ấy luôn kể chuyện cười.
    Câu này sử dụng 'vários' (nhiều) và so sánh tuyệt đối 'o mais divertido' (vui tính nhất). Lưu ý 'estar a contar' (đang kể) thay vì 'contando'.
  • "Entre os vários restaurantes que experimentei, este é o menos caro. Dá-me a ementa, por favor."
    Trong số nhiều nhà hàng mà tôi đã thử, nhà hàng này là rẻ nhất. Cho tôi xem thực đơn, làm ơn.
    Câu này sử dụng 'vários' (nhiều) và so sánh tuyệt đối 'o menos caro' (rẻ nhất). 'Dá-me' là enclisis (đại từ đứng sau động từ) bắt buộc ở đầu câu. Không dùng 'Me dá'.
  • "Vários alunos são inteligentes, mas tu és mais aplicado do que eles. Estás a estudar muito para os exames?"
    Nhiều học sinh thông minh, nhưng em siêng năng hơn họ. Em đang học nhiều cho kỳ thi phải không?
    Câu này sử dụng 'vários' (nhiều) và so sánh hơn 'mais aplicado do que' (siêng năng hơn). Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) nên động từ chia theo ngôi 'tu' (és, estás). Lưu ý 'Estás a estudar' (đang học) thay vì 'estudando'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu vês vários pássaros a voar no céu agora. Estão a construir os seus ninhos."
    Bây giờ bạn thấy nhiều con chim đang bay trên bầu trời. Chúng đang xây tổ của mình.
    'vários' bổ nghĩa cho 'pássaros'. 'Estão a construir' (Estar + a + Infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại. Động từ 'ver' (thấy) chia ở ngôi 'tu' là 'vês'.
  • "Ele compra vários livros todas as semanas. Está a lê-los avidamente."
    Anh ấy mua nhiều sách mỗi tuần. Anh ấy đang đọc chúng một cách say mê.
    'vários' bổ nghĩa cho 'livros'. 'Está a lê-los' (Estar + a + Infinitivo + đại từ 'os' đặt sau) diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'os' (chúng) thay thế cho 'livros'. Vị trí đại từ sau động từ (enclisis) là quy tắc chuẩn PT-PT.
  • "Nós temos vários projetos em curso e estamos a desenvolvê-los diligentemente. Vários colegas estão a ajudar-nos."
    Chúng tôi có nhiều dự án đang tiến hành và chúng tôi đang phát triển chúng một cách siêng năng. Nhiều đồng nghiệp đang giúp đỡ chúng tôi.
    'vários' bổ nghĩa cho 'projetos' và 'colegas'. 'Estamos a desenvolvê-los' (Estar + a + Infinitivo + đại từ 'os' đặt sau) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estão a ajudar-nos' (Estar + a + Infinitivo + đại từ 'nos' đặt sau) cũng tương tự. Vị trí đại từ sau động từ (enclisis) là quy tắc chuẩn PT-PT.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tenho vários amigos que estão a estudar no Porto. Tu conheces alguns deles?"
    Tôi có vài người bạn đang học ở Porto. Cậu có biết ai trong số họ không?
    Sử dụng 'Tu' cho giao tiếp thân mật. 'estão a estudar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'vários' được dùng để chỉ số lượng nhiều.
  • "Vários alunos estão a ter dificuldades com este exercício. Podes tu ajudá-los?"
    Vài học sinh đang gặp khó khăn với bài tập này. Cậu có thể giúp họ không?
    'Tu' được sử dụng ở đây cho sự thân mật. 'estão a ter' là cấu trúc 'estar a + infinitive'. Lưu ý vị trí của đại từ 'os' sau động từ 'ajudar' (enclisis) khi câu là khẳng định.
  • "Há vários livros na estante. Qual estás tu a ler?"
    Có vài cuốn sách trên kệ. Cậu đang đọc cuốn nào vậy?
    'Tu' được dùng trong câu hỏi thân mật. 'estás tu a ler' với 'estar a' diễn tả hành động đang diễn ra. 'vários' chỉ số lượng nhiều các quyển sách.
(Vị trí vocab_tab4_inline)