(Vị trí top_banner)
Hình minh họa muitos
A1
Quantificador, Masculino A1 General English

muitos

ˈmujtuʃ
rất nhiều
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "muitos" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma grande quantidade ou número de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một số lượng lớn hoặc số lượng nhiều của cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Há muitos livros na estante."

    "Có rất nhiều sách trên kệ."

  • "Estou a fazer muitos progressos no meu estudo de português."

    "Tôi đang đạt được rất nhiều tiến bộ trong việc học tiếng Bồ Đào Nha của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

imensos(vô số) inúmeros(nhiều vô kể)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều của 'muito'. Thường được dùng với danh từ số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) muitos
Há muitos carros na rua.
(Có rất nhiều xe hơi trên đường.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) muitinhos
Há muitinhos doces na mesa.
(Có rất ít bánh kẹo trên bàn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)