vertebral
/vɨɾ.tɨˈβɾal/
thuộc đốt sống
Intermediário (B1)
Significado "vertebral" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo a ou que faz parte de uma vértebra ou da coluna vertebral.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến đốt sống hoặc cột sống.
Exemplos (Ví dụ)
"A dor vertebral era insuportável."
"Cơn đau ở đốt sống rất khó chịu."
"O exame revelou uma anomalia vertebral."
"Cuộc kiểm tra cho thấy một dị tật đốt sống."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo com flexão em género (vertebral/vertebrale) e número (vertebrais).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vertebrais |
As colunas vertebrais são importantes para a nossa postura.
(Cột sống rất quan trọng đối với tư thế của chúng ta.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vertebralzinho/vertebralzinha |
Um problema vertebralzinho pode causar grande desconforto.
(Một vấn đề nhỏ ở đốt sống có thể gây ra sự khó chịu lớn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A tua dor cervical é tão preocupante como a dor lombar, visto que ambas têm uma origem vertebral."Cơn đau cổ của bạn cũng đáng lo ngại ngang như cơn đau thắt lưng, vì cả hai đều có nguồn gốc từ cột sống.Ngữ pháp: Sử dụng cấp so sánh ngang bằng 'tão + adjetivo + como' (ngang như). Động từ 'ter' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (têm) để phù hợp với chủ ngữ 'ambas' (cả hai).
-
"Esta é a cirurgia à coluna vertebral mais delicada que a equipa alguma vez realizou."Đây là ca phẫu thuật cột sống phức tạp nhất mà đội ngũ y tế từng thực hiện.Ngữ pháp: Sử dụng cấp so sánh cao nhất tương đối 'o/a mais + adjetivo + que' (phức tạp/tinh vi nhất mà). Tính từ 'delicada' phải ở dạng giống cái để phù hợp với danh từ 'cirurgia'.
-
"O paciente queixa-se de uma pressão vertebral fortíssima que o impede de se mover."Bệnh nhân than phiền về một áp lực ở cột sống cực kỳ mạnh khiến anh ấy không thể di chuyển được.Ngữ pháp: Sử dụng cấp so sánh cao nhất tuyệt đối dạng tổng hợp bằng cách thêm hậu tố '-íssimo' vào tính từ gốc ('forte' -> 'fortíssimo'). Đại từ 'o' trong 'o impede' là một đại từ tân ngữ trực tiếp (clitic), tuân thủ quy tắc đặt sau động từ nghi vấn (Proclisis) của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
