vestido
/vɨʃˈtidu/
mặc quần áo
Básico (A2)
Significado "vestido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que veste ou está vestido; que tem roupa vestida.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mặc quần áo; được mặc quần áo.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está sempre bem vestido quando sai de casa."
"Anh ấy luôn mặc đẹp khi ra khỏi nhà."
"A menina está vestida para a festa."
"Cô bé mặc quần áo để đi dự tiệc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo usado para descrever alguém que está vestido.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vestidos |
Ela tem muitos vestidos bonitos.
(Ela tem muitos vestidos bonitos.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vestidinho |
Ela está a usar um vestidinho florido.
(Ela está a usar um vestidinho florido.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Vendo-te tão vestido para uma simples ida ao café, pergunto-me se tens algum compromisso especial."Thấy bạn ăn mặc chỉnh tề như vậy chỉ để đi cà phê, tôi tự hỏi liệu bạn có hẹn đặc biệt nào không.Sử dụng 'vendo-te' (ênclise) vì động từ bắt đầu câu. 'Tão vestido' nghĩa là 'ăn mặc chỉnh tề'. 'Estar a' không được sử dụng vì đây không phải là hành động đang diễn ra, mà là trạng thái ăn mặc.
-
"Disse-me o alfaiate que te via sempre muito bem vestido quando passavas pela loja dele."Người thợ may nói với tôi rằng anh ta luôn thấy bạn ăn mặc rất bảnh bao mỗi khi bạn đi ngang qua cửa hàng của anh ta.'Disse-me' là ênclise vì động từ bắt đầu câu. 'Bem vestido' mang nghĩa là 'ăn mặc bảnh bao'. Cấu trúc 'estar a' không sử dụng vì đây là hành động lặp đi lặp lại (thường xuyên).
-
"Sei que ele está a vestir-se, porque ouço-o a pedir ajuda à empregada para abotoar o casaco vestido."Tôi biết anh ấy đang mặc quần áo, bởi vì tôi nghe thấy anh ấy nhờ người giúp việc cài cúc áo khoác đang mặc.'Está a vestir-se' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang mặc quần áo). 'Vestido' ở đây là tính từ bổ nghĩa cho 'casaco'. 'Ouço-o' (ênclise) vì 'ouço' là mệnh đề độc lập, đại từ tân ngữ đứng sau.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Alegro-me imenso em ver-te tão bem vestido, meu caro amigo! Estava a pensar que te ficaria muito bem este padrão xadrez."Tôi rất vui khi thấy bạn ăn mặc bảnh bao như vậy, bạn thân mến! Tôi đã nghĩ rằng mẫu kẻ sọc này sẽ rất hợp với bạn.Mesóclise 'Alegro-me' (alegrar + me) được dùng khi bắt đầu câu. 'Estar a pensar' diễn tả hành động đang suy nghĩ. Ngôi 'te' (từ 'tu') được sử dụng để thể hiện sự thân mật.
-
"Dir-te-ei a verdade, Joana: nunca te vi tão vestido para uma ocasião destas! Estavas a brilhar!"Tôi sẽ nói cho bạn sự thật, Joana: tôi chưa bao giờ thấy bạn ăn mặc lộng lẫy như vậy cho một dịp như thế này! Bạn đã tỏa sáng!Mesóclise 'Dir-te-ei' (dir + te + ei - thì tương lai đơn của 'dizer') được dùng khi bắt đầu câu. 'Estar a brilhar' diễn tả trạng thái tỏa sáng tại thời điểm đó. Ngôi 'te' (từ 'tu') tiếp tục được sử dụng để thể hiện sự thân mật.
-
"Oferecer-lhe-ia um autocarro cheio de vestidos, se pudesse, senhora. Estava a notar que a senhora aprecia muito o bom gosto."Tôi sẽ tặng bà cả một chiếc xe buýt đầy váy nếu tôi có thể, thưa bà. Tôi nhận thấy bà rất trân trọng gu thẩm mỹ.Mesóclise 'Oferecer-lhe-ia' (oferecer + lhe + ia - conditional tense of 'oferecer') được dùng khi bắt đầu câu và thể hiện một điều kiện. Lịch sự xưng hô 'A senhora' (bà) và 'lhe' (cho bà).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O João tem andado vestido com uma camisa que foi escrita à mão pela avó."João dạo này mặc một chiếc áo sơ mi được bà ngoại viết tay.‘Vestido’ bổ nghĩa cho ‘João’ (đang mặc). 'Escrita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever'. Cấu trúc 'tem andado vestido' diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc kéo dài trong quá khứ đến hiện tại, nhấn mạnh trạng thái mặc áo sơ mi.
-
"Tu estás vestido de forma impecável! Quem te tem visto e quem te vê! Parece que foste impresso numa revista de moda."Anh ăn mặc quá hoàn hảo! Ai đã thấy anh trước đây và ai thấy anh bây giờ! Cứ như là anh vừa được in ra từ một tạp chí thời trang.‘Vestido’ bổ nghĩa cho ‘tu’ (đang mặc). 'Impresso' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'imprimir'. 'Estás vestido' là thì hiện tại tiếp diễn (estar a + infinitivo) nhưng ở đây chỉ trạng thái. ‘Quem te tem visto e quem te vê’ sử dụng vị trí đại từ 'te' đúng chuẩn PT-PT. Cấu trúc 'estar a' không bắt buộc trong trường hợp này vì chỉ trạng thái.
-
"A Maria foi hoje vestida para a festa com um fato que tinha sido feito por medida. Contaram-me que ela estava a sentir-se radiante."Hôm nay Maria mặc một bộ đồ được may đo riêng đến bữa tiệc. Người ta kể với tôi rằng cô ấy cảm thấy rạng rỡ.‘Vestida’ bổ nghĩa cho ‘Maria’ (được mặc). 'Feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer'. Vị trí đại từ 'me' được đặt sau động từ 'contaram' (contaram-me) vì đây là quy tắc enclisis cho mệnh đề chính. 'Estava a sentir-se' thể hiện hành động đang diễn ra và sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' cùng quy tắc vị trí đại từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
