(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vigília
B2
noun Feminino B2 Y học, Tâm lý học

vigília

/viˈʒiliɐ/
trạng thái thức giấc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vigília" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado de quem está acordado; estado de atenção e alerta.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái thức giấc; phẩm chất của sự tỉnh táo và tập trung.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A vigília constante é necessária para evitar erros."

    "Sự tỉnh táo liên tục là cần thiết để tránh sai sót."

  • "Estou a manter-me em vigília para garantir que tudo corre bem."

    "Tôi đang giữ mình trong trạng thái tỉnh táo để đảm bảo mọi thứ diễn ra tốt đẹp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

alerta(tỉnh táo) desperto(thức giấc)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Chú ý cách phát âm 'gi' tương tự như 'j' trong tiếng Pháp.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vigílias
As vigílias noturnas são comuns em mosteiros.
(Những buổi canh thức đêm thường thấy ở các tu viện.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vigíliazinha
Fiz uma vigíliazinha antes do exame.
(Tôi đã có một buổi ôn tập nhỏ trước kỳ thi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Durante a vigília noturna, tu estás a observar atentamente as estrelas e pensas na vastidão do universo."
    Trong suốt buổi thức canh đêm, bạn đang quan sát cẩn thận các ngôi sao và nghĩ về sự rộng lớn của vũ trụ.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở dạng 'estás'. Cấu trúc 'estar a observar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Lưu ý chia động từ 'pensar' ở thì Presente do Indicativo cho ngôi 'tu': pensas.
  • "Ela mantém-se em vigília constante porque acredita que o dever chama sempre à hora certa."
    Cô ấy luôn trong trạng thái thức canh phòng liên tục bởi vì cô ấy tin rằng nghĩa vụ luôn gọi đúng lúc.
    'Mantém-se' là cách đặt đại từ 'se' sau động từ ('enclisis') vì đứng sau mệnh đề 'Ela'. 'Acredita' là dạng chia của động từ 'acreditar' (tin) ở thì Presente do Indicativo, ngôi thứ ba số ít. Câu này miêu tả một hành động lặp đi lặp lại/thường xuyên.
  • "Nós fazemos vigílias todas as semanas para demonstrar o nosso apoio à causa, e estamos sempre a procurar novas formas de ajudar."
    Chúng tôi thức canh hàng tuần để thể hiện sự ủng hộ của chúng tôi đối với mục đích này, và chúng tôi luôn tìm kiếm những cách mới để giúp đỡ.
    'Fazemos' là dạng chia của động từ 'fazer' (làm) ở thì Presente do Indicativo, ngôi thứ nhất số nhiều (nós). 'Estamos a procurar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', chỉ hành động đang tiếp diễn, nhấn mạnh tính liên tục. 'Procurar' được chia ở dạng nguyên thể (infinitivo).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a manter-me em vigília para te proteger durante a noite."
    Tôi đang thức canh để bảo vệ bạn suốt đêm.
    Sử dụng 'estar a manter-me' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'proteger' (enclisis), tuân thủ quy tắc clitic placement.
  • "Tu estavas a participar nas vigílias da igreja quando eras mais jovem?"
    Bạn đã từng tham gia những buổi canh thức ở nhà thờ khi còn trẻ phải không?
    Ngôi 'Tu' được sử dụng cho văn phong thân mật, động từ 'estavas' được chia phù hợp. Cấu trúc 'estar a participar' diễn tả hành động diễn ra trong quá khứ.
  • "Nós estamos a organizar várias vigílias para alertar a população sobre os perigos da seca."
    Chúng tôi đang tổ chức nhiều buổi canh thức để cảnh báo người dân về những nguy hiểm của hạn hán.
    Sử dụng 'estar a organizar' để chỉ hành động đang diễn ra. 'Várias vigílias' là dạng số nhiều của từ 'vigília'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A vigília que estás a observar é de extrema importância para a comunidade."
    Cuộc canh thức mà bạn đang quan sát là vô cùng quan trọng đối với cộng đồng.
    Sử dụng đại từ quan hệ 'que' để chỉ 'a vigília' (cuộc canh thức). Động từ 'estar a observar' là cấu trúc 'estar a + infinito' bắt buộc trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra, với 'estás' được chia ở ngôi thứ hai số ít 'tu' (văn phong thân mật).
  • "Ainda não sabemos quem está a organizar esta vigília, mas a adesão tem sido grande."
    Chúng tôi vẫn chưa biết ai đang tổ chức cuộc canh thức này, nhưng sự tham gia rất đông đảo.
    Đại từ quan hệ 'quem' được dùng để chỉ người ('ai') và làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ ('quem está a organizar'). Động từ 'estar a organizar' là cấu trúc 'estar a + infinito' chuẩn Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Está' được chia ở ngôi thứ ba số ít, phù hợp với chủ ngữ 'quem' ở đây.
  • "A vigília, cujo propósito era protestar contra as injustiças, reuniu milhares de pessoas."
    Cuộc canh thức, mà mục đích của nó là phản đối sự bất công, đã quy tụ hàng ngàn người.
    Đại từ quan hệ sở hữu 'cujo' (thay đổi thành 'cuja', 'cujos', 'cujas' để phù hợp với danh từ mà nó đi kèm) được dùng để chỉ sự sở hữu. Ở đây, 'cujo' phù hợp với 'propósito' (mục đích, danh từ giống đực số ít) và chỉ ra rằng 'propósito' thuộc về 'a vigília'. 'Era' là thì quá khứ bất định (pretérito imperfeito) của động từ 'ser'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Fizeste uma longa vigília para terminares o projeto, não foi? Deves estar exausto."
    Cậu đã thức trắng một đêm dài để hoàn thành dự án, phải không? Chắc cậu kiệt sức lắm rồi.
    Sử dụng ngôi 'tu' thân mật, đi kèm với động từ được chia ở ngôi thứ 2 số ít ('fizeste', 'terminares', 'deves'). 'Fizeste' là thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'fazer'.
  • "O senhor compreende que, após a cirurgia, terá de permanecer em vigília por algumas horas?"
    Thưa ông, ông có hiểu rằng sau cuộc phẫu thuật, ông sẽ phải giữ trạng thái tỉnh táo trong vài giờ không ạ?
    Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'O senhor', động từ đi kèm được chia ở ngôi thứ 3 số ít ('compreende', 'terá'). Đây là cách nói lịch sự và chuẩn mực trong giao tiếp trang trọng.
  • "Sei que estás a ter muitas vigílias com o bebé novo. Se precisares de ajuda, diz-me por favor."
    Tớ biết là cậu đang phải thức nhiều đêm vì em bé mới sinh. Nếu cần giúp đỡ, làm ơn nói với tớ nhé.
    Cấu trúc 'estar a + nguyên mẫu' ('estás a ter') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, là đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'Diz-me' là dạng mệnh lệnh của ngôi 'tu', với đại từ 'me' được đặt sau động từ (enclisis), là quy tắc chuẩn cho câu khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)