desperto
[dɨʃˈpɛɾtu]
tỉnh giấc
Básico (A2)
Significado "desperto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não está a dormir; acordado; que tem consciência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tỉnh táo; không ngủ.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou desperto desde as seis da manhã."
"Tôi đã tỉnh táo từ sáu giờ sáng."
"Ele está sempre desperto para novas oportunidades."
"Anh ấy luôn tỉnh táo để nắm bắt những cơ hội mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo que concorda em género e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | despertos |
Os alunos estão despertos.
(Các học sinh đang tỉnh táo.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | despertinho |
Ele é um rapaz despertinho.
(Anh ấy là một chàng trai lanh lợi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Estás desperto tão cedo? Que estás tu a fazer?"Bạn thức sớm vậy à? Bạn đang làm gì thế?Câu hỏi sử dụng 'tu' (thân mật). 'Estás' là dạng chia động từ 'estar' ở ngôi thứ hai số ít. Lưu ý cấu trúc 'estar a fazer' (đang làm gì).
-
"Se o senhor está desperto, podemos começar a reunião."Nếu ngài đã thức, chúng ta có thể bắt đầu cuộc họp.Sử dụng 'o senhor' (ngài) vì đây là tình huống trang trọng. 'Está' là dạng chia động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số ít (cho 'o senhor'). 'Começar a reunião' (bắt đầu cuộc họp).
-
"Desperto, dou-te os bons dias. Estás a tomar o pequeno-almoço?"Tỉnh rồi, tôi chúc bạn ngày mới tốt lành. Bạn đang ăn sáng à?'Dou-te' (tôi cho bạn) sử dụng enclisis (đại từ gắn sau động từ) vì đầu câu. 'Estás a tomar' (đang ăn) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Pequeno-almoço' (bữa sáng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
