viril
/viˈɾil/
cường tráng
Independente (B2)
Significado "viril" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem as qualidades atribuídas aos homens; másculo, varonil.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
(về đàn ông) cường tráng, sung mãn, có sức sống, có ham muốn tình dục mạnh mẽ.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um homem viril e cheio de energia."
"Anh ấy là một người đàn ông cường tráng và tràn đầy năng lượng."
"A sua aparência viril atraiu muitos olhares."
"Vẻ ngoài cường tráng của anh ấy thu hút nhiều ánh nhìn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | viril |
Uma mulher com uma força viril.
(Một người phụ nữ với một sức mạnh nam tính.) |
| Masculine Plural | viris |
Os homens eram viris e fortes.
(Những người đàn ông đó nam tính và mạnh mẽ.) |
| Feminine Plural | viris |
As características viris não são exclusivas dos homens.
(Những đặc điểm nam tính không chỉ dành riêng cho đàn ông.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | virilíssimo |
Ele era virilíssimo, um exemplo de masculinidade.
(Anh ấy vô cùng nam tính, một tấm gương về sự nam tính.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Naquele dia, ele foi incrivelmente viril ao defender a sua família de um perigo iminente."Vào ngày đó, anh ấy đã vô cùng mạnh mẽ khi bảo vệ gia đình mình khỏi một mối nguy hiểm cận kề.Sử dụng 'foi' (thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ser') để diễn tả một hành động hoàn tất trong quá khứ. 'Viril' được dùng để miêu tả phẩm chất mạnh mẽ.
-
"Tu foste particularmente viril quando te ofereceste para ajudar a senhora idosa com as compras."Anh đã đặc biệt mạnh mẽ khi đề nghị giúp bà cụ với đống đồ mua sắm.Sử dụng 'foste' (thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ser' chia ở ngôi 'tu') phù hợp với văn phong thân mật. 'Te ofereceste' tuân theo quy tắc đặt đại từ phản thân sau động từ trong thì quá khứ (enclisis).
-
"Eles foram viris ao enfrentar as adversidades do trabalho com determinação e coragem."Họ đã mạnh mẽ khi đối mặt với những nghịch cảnh trong công việc bằng sự quyết tâm và lòng dũng cảm.Sử dụng 'foram' (thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ser', ngôi thứ ba số nhiều). 'Viril' mô tả sự mạnh mẽ và quyết đoán của họ trong công việc.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O atleta, que é conhecido pelo seu físico viril, está sempre a treinar arduamente."Vận động viên, người nổi tiếng với thể hình cường tráng, luôn luyện tập chăm chỉ.Đại từ quan hệ 'que' thay thế cho 'o atleta'. Cấu trúc 'estar a treinar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Seu' là tính từ sở hữu đi với 'físico'.
-
"Aquele homem, cujo porte viril impressiona, é um exemplo de força e determinação."Người đàn ông kia, người có dáng vẻ cường tráng gây ấn tượng, là một ví dụ về sức mạnh và sự quyết tâm.Đại từ quan hệ 'cujo' thể hiện sự sở hữu, tương đương 'của người đó'. 'Porte viril' là dáng vẻ cường tráng. Lưu ý 'impressiona' chia theo ngôi thứ ba số ít ('aquele homem').
-
"O modelo, a quem consideram excessivamente viril, está a ser criticado por alguns."Người mẫu, người mà một số người cho là quá cường tráng, đang bị chỉ trích.Đại từ quan hệ 'a quem' thay thế cho 'o modelo' và đóng vai trò tân ngữ gián tiếp. 'Estar a ser criticado' là cấu trúc bị động tiếp diễn (passive continuous). Lưu ý vị trí của 'está'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
