potente
/puˈtẽtɨ/
phương pháp điều trị mạnh
Independente (B2)
Significado "potente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem grande poder, força ou capacidade de produzir um efeito considerável.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có sức mạnh, ảnh hưởng hoặc tác dụng lớn.
Exemplos (Ví dụ)
"Este medicamento é um analgésico potente."
"Thuốc này là một loại thuốc giảm đau mạnh."
"Ela tem uma personalidade potente que atrai as pessoas."
"Cô ấy có một cá tính mạnh mẽ thu hút mọi người."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có cùng dạng 'potente'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | potentes |
Os carros mais potentes são também os mais caros.
(Những chiếc xe mạnh nhất cũng là những chiếc đắt nhất.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | potentinho |
Este motor é potentinho, mas cumpre.
(Động cơ này khá mạnh mẽ, nhưng đáp ứng đủ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Tu serás um líder potente no futuro, se continuares a trabalhar arduamente."Bạn sẽ là một nhà lãnh đạo mạnh mẽ trong tương lai, nếu bạn tiếp tục làm việc chăm chỉ.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Serás' là thì tương lai đơn của động từ 'ser' (là, thì, ở). Mệnh đề điều kiện sử dụng 'se' + subjuntivo (continuares).
-
"No próximo ano, o novo motor do autocarro será mais potente e eficiente."Vào năm tới, động cơ mới của xe buýt sẽ mạnh mẽ và hiệu quả hơn.'Será' là thì tương lai đơn của động từ 'ser' (là, thì, ở) ngôi thứ ba số ít. 'Autocarro' là từ Bồ Đào Nha cho xe buýt.
-
"Dá-me a tua opinião sincera: achas que este medicamento será potente o suficiente para curar a doença?"Cho tôi ý kiến chân thành của bạn: bạn có nghĩ rằng loại thuốc này sẽ đủ mạnh để chữa khỏi bệnh không?'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) ở đầu câu. 'Será' là thì tương lai đơn của động từ 'ser'. Sử dụng 'achas' (từ 'achar' - nghĩ, cho rằng) tương ứng với ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
