capacidade
[kɐ.pɐ.si.ðɐ.dɨ]
năng lực
Intermediário (B1)
Significado "capacidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade de quem é capaz; aptidão, habilidade, poder.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những phẩm chất hoặc khả năng mà một vật hoặc một người có.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela tem a capacidade de aprender línguas muito rapidamente."
"Cô ấy có khả năng học ngôn ngữ rất nhanh."
"A capacidade de adaptação é fundamental no mundo moderno."
"Khả năng thích ứng là rất quan trọng trong thế giới hiện đại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | capacidades |
As empresas precisam de aumentar as suas capacidades de produção.
(Các công ty cần tăng cường năng lực sản xuất của mình.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | capacidadezinha |
Esta sala tem uma capacidadezinha limitada.
(Phòng này có sức chứa hơi hạn chế.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A tua capacidade de aprender línguas impressiona-me. Dá-te os parabéns!"Khả năng học ngôn ngữ của bạn gây ấn tượng với tôi. Xin chúc mừng bạn!Ênclise: 'Dá-te' (đại từ 'te' đứng sau động từ 'dar'). Chia động từ 'dar' ở ngôi 'tu' (thân mật). 'Aprender' là động từ nguyên thể (infinitivo).
-
"Estamos a avaliar a capacidade de resposta da equipa e apresentar-vos-emos os resultados brevemente."Chúng tôi đang đánh giá năng lực phản hồi của đội và sẽ sớm trình bày kết quả cho các bạn.'Estamos a avaliar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Apresentar-vos-emos' (vị trí đại từ 'vos' theo sau động từ trong thì tương lai).
-
"Se tiveres a capacidade de terminar o projeto a tempo, recompensa-lo-emos adequadamente."Nếu bạn có khả năng hoàn thành dự án đúng thời hạn, chúng tôi sẽ thưởng cho bạn xứng đáng.'Se tiveres' (chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu' ở dạng subjuntivo). 'Recompensa-lo-emos' (vị trí đại từ 'lo' theo sau động từ trong thì tương lai).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, tinhas a capacidade de imaginar mundos inteiros dentro do teu quarto."Khi bạn còn nhỏ, bạn có khả năng tưởng tượng ra cả thế giới bên trong phòng của mình.Sử dụng 'tinhas' (Pretérito Imperfeito của 'ter' chia theo ngôi 'tu') để diễn tả một khả năng bạn có trong quá khứ. Lưu ý, sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser', ngôi 'tu') thể hiện sự gần gũi, thân mật.
-
"Naquela época, o atleta estava a demonstrar uma enorme capacidade de recuperação após cada lesão."Vào thời điểm đó, vận động viên đang thể hiện một khả năng phục hồi lớn sau mỗi chấn thương.Cấu trúc 'estava a demonstrar' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'a' + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Capacidade de recuperação' là khả năng phục hồi.
-
"Antigamente, as pessoas estavam a acreditar que a sua capacidade de influenciar o futuro era limitada."Ngày xưa, mọi người đang tin rằng khả năng ảnh hưởng đến tương lai của họ là có hạn.'Estavam a acreditar' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'a' + infinitivo) diễn tả một niềm tin phổ biến đang diễn ra trong quá khứ. 'Sua' ở đây phù hợp vì không trực tiếp nói đến 'tu' hay 'você', mà nói về 'as pessoas'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu tens a capacidade de aprenderes uma nova língua rapidamente, se estiveres a dedicar tempo suficiente a estudar."Bạn có khả năng học một ngôn ngữ mới một cách nhanh chóng, nếu bạn dành đủ thời gian để học.Câu này sử dụng 'Tu' (bạn) với động từ 'tens' chia ở ngôi thứ 2 số ít. Cấu trúc 'estares a dedicar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. 'Aprenderes' (Infinitivo pessoal) được sử dụng sau giới từ 'de'.
-
"Nós estamos a desenvolver as nossas capacidades de resolução de problemas ao participar neste projeto."Chúng tôi đang phát triển khả năng giải quyết vấn đề của mình khi tham gia dự án này.Câu này sử dụng 'Nós' (chúng tôi) và 'estamos a desenvolver' (đang phát triển), một lần nữa nhấn mạnh cấu trúc 'estar a...' cho continuous aspect. 'Nossas' là tính từ sở hữu cho 'nós'.
-
"Eles demonstraram capacidades notáveis de liderança durante a crise; deu-lhes a oportunidade de brilhar."Họ đã thể hiện những khả năng lãnh đạo đáng chú ý trong cuộc khủng hoảng; nó đã cho họ cơ hội để tỏa sáng.Câu này sử dụng 'Eles' (họ). 'Deu-lhes' tuân theo quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì bắt đầu một mệnh đề. Lưu ý 'lhes' là đại từ tân ngữ (dative) cho 'eles'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
