(Vị trí top_banner)
Hình minh họa visual
B1
adjetivo B1 Y học, Vật lý

visual

/viˈʒwal/
thuộc về thị giác
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "visual" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo à visão ou aos olhos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến mắt hoặc thị giác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O exame visual é importante para detetar problemas de visão."

    "Kiểm tra thị giác rất quan trọng để phát hiện các vấn đề về thị lực."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ótico(thuộc về mắt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Masculine Singular visual
O projeto é visual.
(Dự án này mang tính trực quan.)
Feminine Singular visual
A apresentação é visual.
(Bài thuyết trình mang tính trực quan.)
Masculine Plural visuais
Os elementos são visuais.
(Các yếu tố này mang tính trực quan.)
Feminine Plural visuais
As artes são visuais.
(Các loại hình nghệ thuật mang tính trực quan.)
Superlative (Tuyệt đối) visualíssimo
O efeito é visualíssimo.
(Hiệu ứng này cực kỳ trực quan.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)