vocálico
/vuˈkaliku/
thuộc về nguyên âm
Intermediário (B1)
Significado "vocálico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo a ou que contém uma vogal ou vogais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc bao gồm một nguyên âm hoặc các nguyên âm.
Exemplos (Ví dụ)
"O português europeu tende a evitar a sequência vocálica 'ão' tanto quanto possível."
"Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu có xu hướng tránh chuỗi nguyên âm 'ão' càng nhiều càng tốt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Chia theo giống và số.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vocálicos |
Os sons vocálicos são fundamentais na língua portuguesa.
(Các âm nguyên âm rất quan trọng trong tiếng Bồ Đào Nha.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vocálicozinho |
Um pequeno detalhe vocálicozinho pode mudar o significado da palavra.
(Một chi tiết nhỏ về nguyên âm có thể thay đổi nghĩa của từ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o teu estudo vocálico estava a ser corrigido pela professora, que te dizia para pronunciares 'ão' com mais clareza."Khi còn bé, việc học phát âm nguyên âm của con đang được cô giáo sửa, cô bảo con phát âm 'ão' rõ hơn.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estava a ser, dizia) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc đang diễn ra trong quá khứ. 'Estar a + infinitive' (estava a ser corrigido) diễn tả hành động đang xảy ra. Ngôi 'tu' được sử dụng với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít (eras, te dizia).
-
"Antes de ires para a faculdade, a importância do conhecimento vocálico estava a ser-te explicada pelos teus pais, que queriam que aprendesses a tua língua corretamente."Trước khi con vào đại học, tầm quan trọng của kiến thức về nguyên âm đang được bố mẹ giải thích cho con, vì bố mẹ muốn con học đúng tiếng mẹ đẻ.'Estar a + infinitive' (estava a ser explicada) diễn tả hành động đang xảy ra trong quá khứ. Đặt đại từ 'te' trước động từ 'explicada' vì sau 'que' (proclisis). Sử dụng thì 'Pretérito Imperfeito' (queria) để diễn tả mong muốn trong quá khứ. Ngôi 'tu' được sử dụng.
-
"Naquela altura, não percebias a razão de o alfabeto vocálico estar a ser tão enfatizado nas aulas; parecia-te um exagero."Vào thời điểm đó, con không hiểu tại sao bảng chữ cái nguyên âm lại được nhấn mạnh trong các lớp học; con thấy nó có vẻ hơi quá.'Estar a + infinitive' (estar a ser enfatizado) diễn tả hành động đang xảy ra. Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (percebias, parecia) để diễn tả trạng thái trong quá khứ. Đặt 'te' sau 'parecia' vì không có từ nào phía trước kích hoạt proclisis (enclisis). Ngôi 'tu' được sử dụng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
