zona ribeirinha
[ˈzɔnɐ ʁibɐjˈɾiɲɐ]
vùng ven sông
Intermediário (B1)
Significado "zona ribeirinha" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Área de transição entre a terra e um rio ou ribeiro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vùng chuyển tiếp giữa đất liền và sông hoặc suối.
Exemplos (Ví dụ)
"A zona ribeirinha do Porto está a ser revitalizada."
"Vùng ven sông của Porto đang được tái sinh."
"Gosto de passear na zona ribeirinha ao final da tarde."
"Tôi thích đi dạo ở vùng ven sông vào cuối buổi chiều."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Ghi chú: Cụm danh từ. 'zona' (vùng) là giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Encontrá-la-ás na zona ribeirinha, perto do café."Bạn sẽ tìm thấy cô ấy ở khu vực ven sông, gần quán cà phê.Động từ 'encontrar' được chia ở ngôi 'tu' (futuro do indicativo). Đại từ 'a' (cô ấy) được đặt sau động từ (ênclise) vì đây là mệnh đề chính và động từ bắt đầu câu.
-
"Se quiseres vê-lo, ele está a passear na zona ribeirinha agora mesmo."Nếu bạn muốn nhìn thấy anh ấy, anh ấy đang đi dạo ở khu vực ven sông ngay bây giờ.Cấu trúc 'estar a passear' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Đại từ 'lo' (anh ấy) được đặt sau động từ 'ver' (ênclise) trong mệnh đề điều kiện. Động từ 'querer' chia ở ngôi 'tu'.
-
"Ofereceram-me um livro sobre a história da zona ribeirinha do Porto."Họ đã tặng tôi một cuốn sách về lịch sử khu vực ven sông Porto.Đại từ 'me' (tôi) được đặt sau động từ 'ofereceram' (ênclise) vì đây là một câu trần thuật đơn giản bắt đầu bằng động từ. Cấu trúc này phổ biến khi không có yếu tố nào khác trong câu đòi hỏi đại từ phải đứng trước động từ (proclise).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu passeaste pela zona ribeirinha e compraste lembranças para os teus amigos."Hôm qua, bạn đã đi dạo quanh khu vực ven sông và mua quà lưu niệm cho bạn bè của mình.Động từ 'passear' và 'comprar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'tu'. 'Passeaste' (tu passaste) và 'compraste' (tu compraste).
-
"Na semana passada, nós fomos à zona ribeirinha e vimos os barcos a partir para alto mar. Estava a chover."Tuần trước, chúng tôi đã đến khu vực ven sông và thấy những chiếc thuyền khởi hành ra khơi. Trời đang mưa.Động từ 'ir' (fomos) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'nós'. Cấu trúc 'estar a chover' (estava a chover) được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra (trời đang mưa) trong quá khứ. 'Vimos' (nós vimos) là chia động từ 'ver' ở thì Quá khứ hoàn thành đơn.
-
"Quando chegaste à zona ribeirinha, já o sol se tinha posto e a noite caía. Dá-me o teu casaco, por favor, estás a tremer de frio!"Khi bạn đến khu vực ven sông, mặt trời đã lặn và màn đêm buông xuống. Cho tôi áo khoác của bạn đi, làm ơn, bạn đang run vì lạnh!Động từ 'chegar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu' (chegaste). Lưu ý vị trí đại từ 'me' trong 'Dá-me' (Enclisis). Cấu trúc 'estar a tremer' (estás a tremer) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Pôr' (se tinha posto) chia ở thì pluscuam perfeito composto.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
