(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zona
B1
Nome Feminino B1 Y học

zona

[ˈzonɐ]
zona thần kinh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "zona" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Doença infecciosa causada pelo mesmo vírus da varicela, que provoca erupções cutâneas dolorosas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bệnh cấp tính gây phát ban mụn nước trên da dọc theo đường đi của dây thần kinh, do cùng một loại virus herpes gây ra bệnh thủy đậu; còn được gọi là bệnh zona thần kinh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A minha avó teve zona no ano passado e queixou-se de muitas dores."

    "Bà tôi bị zona năm ngoái và than phiền rất nhiều về những cơn đau."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

herpes zoster(herpes zoster)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) zonas
As zonas costeiras são vulneráveis às alterações climáticas.
(Các khu vực ven biển dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) zoninha
Esta zoninha aqui é perfeita para piqueniques.
(Khu vực nhỏ này ở đây là hoàn hảo cho các buổi dã ngoại.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Na semana passada, a minha avó teve zona e esteve a sentir-se muito mal."
    Tuần trước, bà của tôi bị zona và đã cảm thấy rất khó chịu.
    Động từ 'teve' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của 'ter' (bị/có) ở ngôi thứ ba số ít. Cấu trúc 'esteve a sentir-se' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ và đã kết thúc, sử dụng dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ 'estar' kết hợp với 'a + infinitivo', đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Tu tiveste zona quando eras criança, não foi? O médico diagnosticou-ta na altura."
    Bạn đã bị zona khi còn nhỏ phải không? Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh đó cho bạn lúc đó.
    Động từ 'tiveste' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của 'ter' ở ngôi 'tu' (bạn). Cụm 'diagnosticou-ta' thể hiện quy tắc đặt đại từ (clitic placement) chuẩn châu Âu: 'diagnosticou' (dạng PPS của 'diagnosticar') kết hợp với đại từ tiếp cách 'te' (cho bạn) và đại từ trực cách 'a' (nó - merujuk đến 'zona'). Đại từ được đặt sau động từ ('Enclise') vì câu bắt đầu bằng động từ hoặc sau một dấu phẩy.
  • "Os meus vizinhos tiveram zonas no braço esquerdo e no peito no ano passado."
    Năm ngoái, những người hàng xóm của tôi đã bị zona ở cánh tay trái và ngực.
    Động từ 'tiveram' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của 'ter' (bị) ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas). Từ 'zonas' là dạng số nhiều của danh từ 'zona'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Estás a sentir dores fortes devido à zona que te apareceu?"
    Bạn có đang cảm thấy đau nặng vì bệnh zona vừa xuất hiện trên người bạn không?
    'Estás a sentir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì đó) chuẩn châu Âu cho hành động đang diễn ra. 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'zona'. Đại từ 'te' (bạn) được đặt trước động từ ('apareceu') vì có đại từ quan hệ 'que' là yếu tố gây ra hiện tượng Proclise (đặt đại từ trước động từ).
  • "Não conheces ninguém quem esteja a sofrer de zona, pois não?"
    Bạn không biết ai đang mắc bệnh zona phải không?
    'Esteja a sofrer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn châu Âu, ở dạng Subjuntivo (Bàng thái cách) do ngữ cảnh nghi vấn/không xác định. 'Quem' là đại từ quan hệ dùng để chỉ người, thường dùng khi nó không phải là chủ ngữ trực tiếp của mệnh đề quan hệ hoặc khi nó đứng sau giới từ.
  • "Sabes de alguém que esteja a ter uma zona, cujos sintomas são muito fortes?"
    Bạn có biết ai đang bị bệnh zona mà các triệu chứng của bệnh đó rất nặng không?
    'Esteja a ter' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn châu Âu (Subjuntivo). 'Cujos' là đại từ quan hệ sở hữu (có nghĩa là 'của ai đó/của cái gì đó'), và nó đồng ý về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa ('sintomas' - số nhiều, giống đực).
(Vị trí vocab_tab4_inline)