vírus
[ˈviɾuʃ]
các loại virus
Intermediário (B1)
Significado "vírus" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Agente infecioso microscópico que se multiplica no interior das células vivas de um organismo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng số nhiều của virus: Tác nhân lây nhiễm vi mô nhân lên bên trong các tế bào sống của một sinh vật.
Exemplos (Ví dụ)
"Os vírus espalham-se rapidamente entre a população."
"Các virus lây lan nhanh chóng trong dân số."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: vírus (igual ao singular)
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vírus |
Os vírus espalham-se rapidamente.
(Các vi-rút lây lan rất nhanh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | virusinho |
Um virusinho causou-lhe uma pequena constipação.
(Một con vi-rút nhỏ gây ra cho anh ấy một cơn cảm lạnh nhẹ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
