acelecilik
/aˈdʒeleˈdʒilik/
tính hấp tấp
İyi (B2)
Anlam "acelecilik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Aceleci olma durumu, aceleyle yapılan iş.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính hấp tấp, vội vàng, bốc đồng; sự thiếu suy nghĩ chín chắn trước khi hành động.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun aceleciliği yüzünden birçok hata yaptık."
"Vì tính hấp tấp của anh ấy mà chúng ta đã mắc nhiều lỗi."
"Acelecilik bazen iyi sonuçlar doğurmaz."
"Tính hấp tấp đôi khi không mang lại kết quả tốt."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'Acelecilik' là một danh từ trừu tượng. Khi sử dụng trong câu, cần chú ý đến các hậu tố sở hữu hoặc hậu tố cách.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Aceleciliği yüzünden işi berbat etti."Vì sự hấp tấp của mình mà anh ấy đã làm hỏng việc.Đã thêm hậu tố định cách (accusative suffix) '-i' vào từ 'acelecilik'. Nguyên âm cuối của 'acelecilik' là 'i', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều, hậu tố được chọn là '-i'. Ngoài ra, phụ âm cuối 'k' của 'acelecilik' đã biến đổi thành 'ğ' (k → ğ) do được nối với hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, đây là một biến âm phụ âm (consonant mutation) quan trọng trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, ảnh hưởng đến cách phát âm.
-
"Bu tür konularda aceleciliğe yer yok."Trong những vấn đề như thế này, không có chỗ cho sự vội vàng.Đã thêm hậu tố chỉ hướng (dative suffix) '-e' vào từ 'acelecilik'. Nguyên âm cuối của 'acelecilik' là 'i', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm 2 chiều (A/E-harmony), hậu tố được chọn là '-e'. Tương tự như ví dụ trên, phụ âm cuối 'k' của 'acelecilik' đã biến đổi thành 'ğ' (k → ğ) do được nối với hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm.
-
"Acelecilikten dolayı her zaman hata yapar."Vì sự hấp tấp mà anh ấy luôn mắc lỗi.Đã thêm hậu tố tách khỏi (ablative suffix) '-ten' vào từ 'acelecilik'. Nguyên âm cuối của 'acelecilik' là 'i', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm 2 chiều, hậu tố được chọn là '-e'. Phụ âm đầu của hậu tố gốc '-den' đã biến đổi từ 'd' thành 't' ('-den' → '-ten') vì phụ âm cuối 'k' của 'acelecilik' là phụ âm vô thanh (sert sessiz). Đây cũng là một dạng biến âm phụ âm (consonant mutation) nhằm hài hòa phát âm (sertleşme).
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu kadar acelecilikle bu işi bitirebileceğini sanmıyorum."Tôi không nghĩ rằng bạn có thể hoàn thành công việc này với sự vội vã như vậy.Hậu tố '-le' được thêm vào 'acelecilik' để biến nó thành trạng từ, chỉ cách thức thực hiện hành động (bằng cách nào đó).
-
"Aceleciliğinden dolayı sınavı yetiştiremedi."Vì sự vội vã của mình, anh ấy/cô ấy đã không thể hoàn thành bài kiểm tra đúng giờ.Hậu tố '-inden' được thêm vào 'acelecilik' để chỉ nguyên nhân, lý do (do cái gì đó). 'den' là hậu tố chỉ nguồn gốc (ablative case).
-
"Aceleciliği bırakabilirsen, daha başarılı olabileceksin."Nếu bạn có thể từ bỏ sự vội vã, bạn sẽ có thể thành công hơn.Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'acelecilik' trong trường hợp này. Cấu trúc câu sử dụng 'aceleciliği bırakmak' (từ bỏ sự vội vã) như một cụm danh từ làm chủ ngữ gián tiếp.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Onun aceleciliğini fark ettim ve yavaşlamasını söyledim."Tôi nhận thấy sự hấp tấp của anh ấy và bảo anh ấy chậm lại.Hậu tố '-i' được thêm vào 'acelecilik' để tạo thành 'aceleciliğini', cho biết tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Nguyên âm cuối của 'acelecilik' là 'i', theo hòa phối nguyên âm nhỏ, ta chọn '-i'.
-
"Aceleciliğin sonuçlarını düşünmeden hareket etmemelisin."Bạn không nên hành động mà không suy nghĩ về hậu quả của sự hấp tấp.Hậu tố '-in' được thêm vào 'acelecilik' để tạo thành 'aceleciliğin', cho biết sở hữu cách (İyelik Eki) trong cụm danh từ 'sonuçları aceleciliğin' (kết quả của sự hấp tấp). Nguyên âm cuối của 'acelecilik' là 'i', theo hòa phối nguyên âm nhỏ, ta chọn '-in'.
-
"Projedeki aceleciliği anlamıyorum; daha fazla zamanımız var."Tôi không hiểu sự vội vàng trong dự án này; chúng ta có nhiều thời gian hơn.Hậu tố '-i' được thêm vào 'acelecilik' để tạo thành 'aceleciliği', cho biết tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Nguyên âm cuối của 'acelecilik' là 'i', theo hòa phối nguyên âm nhỏ, ta chọn '-i'.
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Onun aceleciliği yüzünden her şeyi berbat ettik."Vì sự hấp tấp của anh ta, chúng ta đã làm hỏng mọi thứ.Thêm hậu tố '-i' vào 'acelecilik' để tạo thành 'aceleciliği' (sự hấp tấp của anh ta/cô ta/nó). Đây là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít (onun).
-
"Aceleciliğin zararları sonradan anlaşılır."Tác hại của sự hấp tấp chỉ được nhận ra sau này.Thêm hậu tố '-in' vào 'acelecilik' để tạo thành 'aceleciliğin' (của sự hấp tấp). Đây là dạng sở hữu, chỉ ra tác hại thuộc về sự hấp tấp.
-
"Bu kadar aceleciliğin sana bir faydası yok."Việc hấp tấp như vậy không có lợi cho bạn.Thêm hậu tố '-in' vào 'acelecilik' để tạo thành 'aceleciliğin' (của sự hấp tấp/việc hấp tấp). Đây là dạng sở hữu, làm rõ mức độ hấp tấp được nói đến (bu kadar - như vậy).
Câu mệnh lệnh
-
"Aceleciliği bırak, yavaşla ve derin bir nefes al!"Hãy bỏ sự hấp tấp đi, chậm lại và hít một hơi thật sâu!Từ 'acelecilik' được biến đổi bằng cách thêm hậu tố '-i' để trở thành tân ngữ xác định (belirtili nesne). Nguyên âm cuối là 'k' nên cần 'i' theo hòa âm nguyên âm nhỏ.
-
"Aceleciliğe kapılma, her şeyi dikkatlice yap!"Đừng để bị cuốn vào sự vội vàng, hãy làm mọi thứ một cách cẩn thận!Từ 'acelecilik' được biến đổi bằng cách thêm hậu tố '-e' để trở thành bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç), chỉ phương hướng, nơi chốn. Hậu tố này tuân theo hòa âm nguyên âm lớn (e/i/ö/ü -> e).
-
"Acelecilikten vazgeç, planlı ol!"Hãy từ bỏ sự hấp tấp, hãy có kế hoạch!Từ 'acelecilik' được biến đổi bằng cách thêm hậu tố '-ten' để trở thành trạng ngữ chỉ nguyên nhân (neden belirtme). Hậu tố này tuân theo hòa âm nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> a, e/i/ö/ü -> e) và luật biến âm phụ âm (k -> ğ nếu đi sau là nguyên âm). 'k' biến thành 'ğ' do âm tiết tiếp theo bắt đầu bằng nguyên âm (tên).
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Acelecilikten kaynaklanan hatalar, işlerin gecikmesine neden olabilir."Những lỗi phát sinh do sự vội vàng có thể gây chậm trễ công việc.Từ "acelecilik" đã được thêm hậu tố cách xuất xứ "-ten". Hậu tố này biểu thị nguồn gốc hoặc lý do ("do/từ"). Nó tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của "acelecilik" là 'i', nên chọn dạng '-den', và vì 'k' là phụ âm vô thanh, '-den' biến thành '-ten').
-
"Sınavda soruları doğru okumadan acelecilikle cevaplayan öğrenci, düşük not aldı."Học sinh trả lời các câu hỏi một cách vội vã mà không đọc kỹ trong kỳ thi đã bị điểm thấp.Từ "acelecilik" đã được thêm hậu tố cách công cụ "-le". Hậu tố này biểu thị cách thức hành động ("một cách/bằng"). Nó tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của "acelecilik" là 'i', nên chọn dạng '-le'). Không có biến âm phụ âm vì hậu tố bắt đầu bằng 'l'.
-
"Genellikle aceleciliğiyle tanınan müdür, bu sefer işleri sakinlikle yürüttü."Vị giám đốc vốn nổi tiếng vì sự vội vàng của mình, lần này đã xử lý công việc một cách điềm tĩnh.Từ "acelecilik" đã được biến đổi thành "aceleciliğiyle". Cụ thể: 1. Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít "-i" ("acelecilik" + "-i" → "aceleciliği"). Nguyên âm cuối 'i' hòa hợp với '-i'. Phụ âm 'k' cuối từ biến thành 'ğ' (biến âm phụ âm) khi gặp nguyên âm. 2. Thêm hậu tố cách công cụ "-le" sau hậu tố sở hữu. Vì từ "aceleciliği" kết thúc bằng nguyên âm 'i', âm đệm 'y' được sử dụng để nối với '-le' (trở thành '-yle'). Hậu tố này biểu thị cách thức hoặc phương tiện ("vì/bằng").
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Çocukların acelecilikleri, düşmelerine neden oldu."Sự hấp tấp của bọn trẻ đã khiến chúng bị ngã.Hậu tố '-leri' được thêm vào sau 'acelecilik' để tạo thành số nhiều sở hữu (sự hấp tấp của những người nào đó). '-leri' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn vì nguyên âm cuối của 'acelecilik' là 'i' (thuộc nhóm E/İ/Ö/Ü -> E).
-
"Acelecilikleriniz yüzünden birçok hata yaptınız."Vì sự vội vã của các bạn, các bạn đã mắc rất nhiều lỗi.Hậu tố '-leriniz' được thêm vào sau 'acelecilik' để chỉ sự vội vã của 'các bạn' (số nhiều, ngôi thứ hai). '-ler' tạo số nhiều, '-iniz' chỉ sở hữu cách (của bạn).
-
"Aceleciliklerin sonuçları bazen kötü olabilir."Hậu quả của những sự hấp tấp đôi khi có thể tồi tệ.Hậu tố '-lerin' được thêm vào sau 'acelecilik' để tạo thành số nhiều sở hữu cách. '-lerin' biểu thị 'của' (possessive), '-ler' tạo số nhiều. '-in' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn vì nguyên âm cuối của 'acelecilik' là 'i'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, sınav sonuçlarının acelecilikle değerlendirilmemesi gerektiğini söyledi."Giáo viên nói rằng kết quả bài thi không nên được đánh giá một cách hấp tấp.Thêm hậu tố '-le' vào 'acelecilik' để tạo thành trạng từ 'acelecilikle' (một cách hấp tấp). Hậu tố '-le' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Annem, pastayı fırından acelecilikten dolayı erken çıkardığını itiraf etti."Mẹ tôi thú nhận rằng vì sự vội vàng nên đã lấy bánh ra khỏi lò nướng quá sớm.Thêm hậu tố '-ten' vào 'acelecilik' để chỉ nguyên nhân 'acelecilikten' (vì sự vội vàng). Hậu tố '-ten' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ và quy tắc biến âm phụ âm (k -> ğ do hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm).
-
"Doktor, hastanın aceleciliğinin iyileşme sürecini olumsuz etkileyebileceğini belirtti."Bác sĩ nói rằng sự vội vàng của bệnh nhân có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình hồi phục.Thêm hậu tố sở hữu '-i' vào 'acelecilik' để tạo thành 'aceleciliği' (sự vội vàng của ai đó). Hậu tố '-i' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ. Đồng thời, sử dụng âm đệm '-n-' vì acelecilik kết thúc bằng nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
