sakinlik
/sɑ.kin.ˈlic/
sự bình tĩnh
Orta (B1)
Anlam "sakinlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Sakin olma durumu, telaşsızlık, dinginlik.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khả năng giữ bình tĩnh và không bị bối rối, đặc biệt là trong một cuộc khủng hoảng.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun sakinliği herkesi etkiledi."
"Sự bình tĩnh của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người."
"Deprem sırasında sakinliğini korumayı başardı."
"Cô ấy đã xoay sở để giữ được sự bình tĩnh trong trận động đất."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc nguyên âm 'a, ı, o, u' đi với 'a, ı, o, u' và 'e, i, ö, ü' đi với 'e, i, ö, ü'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
