(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aceleyle
B1
Zarf (Adverb) B1 Chung

aceleyle

[adʒelejˈle]
vội vã
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "aceleyle" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çok hızlı bir şekilde, telaşla.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách vội vã, hấp tấp; với tốc độ hoặc sự khẩn trương quá mức.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sabah işe aceleyle gittim."

    "Sáng nay tôi vội vã đi làm."

  • "Aceleyle kapıyı çarparak çıktı."

    "Anh ấy vội vã đóng sầm cửa rồi đi ra."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

telaşla(một cách hối hả) hızla(nhanh chóng)

Zıt Anlamlılar

yavaşça(chậm rãi)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hậu tố '-le' được thêm vào danh từ 'acele' để tạo thành trạng từ. 'Acele' có nghĩa là 'sự vội vã'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

adverb

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) aceleyle
Aceleyle dışarı çıktı.
(Anh ấy vội vã chạy ra ngoài.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) aceleyleyi
Aceleyleyi fark etmedim.
(Tôi đã không nhận thấy sự vội vã đó.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) aceleyleye
Aceleyleye bir son vermeliyiz.
(Chúng ta phải chấm dứt sự vội vã này.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) aceleylede
Aceleylede hata yapmamalıyız.
(Chúng ta không nên mắc lỗi khi vội vã.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) aceleyleden
Aceleyleden kaçınmalıyız.
(Chúng ta nên tránh sự vội vã.)
Plural (Çoğul) aceleyleler
Aceleyleler genellikle iyi sonuç vermez.
(Sự vội vã thường không mang lại kết quả tốt.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Otobüsü kaçırmamak için aceleyle koştu."
    Anh ấy vội vã chạy để không bị lỡ chuyến xe buýt.
    Từ 'aceleyle' ở đây không biến đổi. Nó đã ở dạng trạng từ chỉ cách thức (bằng sự vội vã).
  • "Aceleyle yapılan işler genellikle hatalı olur."
    Những công việc được thực hiện vội vã thường mắc lỗi.
    Từ 'aceleyle' ở đây không biến đổi. Nó đã ở dạng trạng từ chỉ cách thức (bằng sự vội vã).
  • "Çocuk, aceleyle dışarı çıktı."
    Đứa trẻ vội vã chạy ra ngoài.
    Từ 'aceleyle' ở đây không biến đổi. Nó đã ở dạng trạng từ chỉ cách thức (bằng sự vội vã).
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Otobüse yetişmek için aceleyle koşarak durağa gitti."
    Anh ấy chạy vội vã đến trạm xe buýt để kịp chuyến xe.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'aceleyle' trong câu này. '-erek' được thêm vào động từ 'koş' (chạy) để tạo thành trạng từ chỉ cách thức 'koşarak' (bằng cách chạy).
  • "Aceleyle hazırlanarak evden çıktı ve anahtarlarını unuttu."
    Cô ấy vội vã chuẩn bị rồi rời khỏi nhà và quên chìa khóa.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'aceleyle' trong câu này. '-erek' được thêm vào động từ 'hazırla' (chuẩn bị) để tạo thành trạng từ chỉ cách thức 'hazırlanarak' (bằng cách chuẩn bị).
  • "Sınava geç kalmamak için aceleyle kahvaltısını yaparak okula gitti."
    Để không bị muộn thi, anh ấy vội vã ăn sáng rồi đến trường.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'aceleyle' trong câu này. '-erek' được thêm vào động từ 'yap' (làm, thực hiện) để tạo thành trạng từ chỉ cách thức 'yaparak' (bằng cách làm).
Giới từ (Hậu từ)
  • " ট্রেন kaçmasın diye aceleyle trene koştuk."
    Chúng tôi vội vã chạy lên tàu để không bị lỡ chuyến tàu.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'aceleyle' trong câu này vì nó đã ở dạng trạng từ (bằng cách vội vã, một cách vội vã).
  • "Yangını görünce aceleyle dışarıya doğru kaçtılar."
    Khi nhìn thấy đám cháy, họ vội vã chạy ra ngoài.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'aceleyle' trong câu này vì nó đã ở dạng trạng từ (bằng cách vội vã, một cách vội vã).
  • "Sınava geç kalmamak için aceleyle evden çıktı."
    Để không bị trễ kỳ thi, anh ấy/cô ấy vội vã rời khỏi nhà.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'aceleyle' trong câu này vì nó đã ở dạng trạng từ (bằng cách vội vã, một cách vội vã).
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Otobüs kalkıyor diye aceleyle çantalarını hazırlıyorlar."
    Vì xe buýt sắp khởi hành nên họ đang vội vã chuẩn bị hành lý.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'aceleyle' trong trường hợp này vì nó đã là một trạng từ hoàn chỉnh. 'Aceleyle' ở đây bổ nghĩa cho động từ 'hazırlıyorlar'.
  • "Aceleyle merdivenlerden inerken düşüyor."
    Anh ấy đang vội vã xuống cầu thang thì bị ngã.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'aceleyle' trong trường hợp này vì nó đã là một trạng từ hoàn chỉnh. 'Aceleyle' ở đây bổ nghĩa cho động từ 'inerken'.
  • "Aceleyle konuşmasından hiçbir şey anlamıyorum."
    Tôi chẳng hiểu gì cả từ cách anh ấy nói chuyện vội vã.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'aceleyle' trong trường hợp này vì nó đã là một trạng từ hoàn chỉnh. 'Aceleyle' ở đây bổ nghĩa cho danh từ 'konuşmasından'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)