adaletsizlik
/adaːletˈsiːzlik/
sự bất công
Orta (B1)
Anlam "adaletsizlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Adil olmama durumu; hakkaniyetsizlik.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thiếu công bằng; sự bất công.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu adaletsizlik karşısında sessiz kalamayız."
"Chúng ta không thể im lặng trước sự bất công này."
"Adaletsizliğe uğradığını hissediyor."
"Anh ấy cảm thấy mình đang phải chịu sự bất công."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm 'i' và 'e' tuân theo quy tắc hòa phối hai chiều (two-way vowel harmony).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | adaletsizlik |
Adaletsizlik toplumu zehirler.
(Sự bất công làm ô nhiễm xã hội.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | adaletsizliği |
Bu adaletsizliği kabul edemeyiz.
(Chúng ta không thể chấp nhận sự bất công này.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | adaletsizliğe |
Adaletsizliğe karşı savaşmalıyız.
(Chúng ta phải đấu tranh chống lại sự bất công.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | adaletsizlikte |
Adaletsizlikte çaresizlik hissediyor.
(Anh ấy cảm thấy tuyệt vọng trong sự bất công.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | adaletsizlikten |
Adaletsizlikten bıktım.
(Tôi chán ghét sự bất công.) |
| Plural (Çoğul) | adaletsizlikler |
Hayatta birçok adaletsizlikler var.
(Có rất nhiều sự bất công trong cuộc sống.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
