(Vị trí top_banner)
Hình minh họa addedilmek
B2
Fiil (Pasif) B2 Kinh doanh, Marketing, Xã hội

addedilmek

/addedilmek/
bị coi là
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "addedilmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Belirli bir niteliğe veya üne sahip olarak kabul edilmek, nitelendirilmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị gán cho, bị coi là, thường mang nghĩa tiêu cực, với một đặc điểm hoặc danh tiếng cụ thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu karar, birçok kişi tarafından adaletsiz addedildi."

    "Quyết định này bị nhiều người coi là bất công."

  • "Onun bu davranışı saygısızlık olarak addedildi."

    "Hành vi này của anh ta bị coi là thiếu tôn trọng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

sayılmak(Được coi là) nitelendirilmek(Được gán cho, được mô tả là)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'addedilmek' là dạng bị động của 'addetmek' (coi là). Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)