adil
/aːˈdil/
công bằng
Orta (B1)
Anlam "adil" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Hakkaniyetli, insaflı, hak gözetir.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Công bằng, đúng đắn, chính đáng.
Örnekler (Ví dụ)
"Adil bir karar vermek zorundayız."
"Chúng ta phải đưa ra một quyết định công bằng."
"Bu adil bir yarışma değil."
"Đây không phải là một cuộc thi công bằng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ 'adil' không tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm đặc biệt nào. Nó thường được sử dụng trực tiếp để mô tả sự công bằng.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | adil |
Bu karar çok adil.
(Quyết định này rất công bằng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | adili |
Haksızlığa uğrayan kişi, adili arıyor.
(Người bị bất công đang tìm kiếm sự công bằng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | adile |
Herkes adile davranmaya çalışmalı.
(Mọi người nên cố gắng đối xử công bằng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | adilde |
Adilde olmak her zaman kolay değildir.
(Để công bằng không phải lúc nào cũng dễ dàng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | adilden |
Adilden ayrılmak vicdan azabına neden olur.
(Rời xa sự công bằng gây ra sự cắn rứt lương tâm.) |
| Plural (Çoğul) | adiller |
Adiller her zaman saygı görür.
(Những người công bằng luôn được tôn trọng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
