(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aktarım
B1
İsim B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ thông tin, Logistics, Kinh doanh)

aktarım

/ak.ta.ˈɾɯm/
chuyển tiếp
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "aktarım" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi bir hedeften diğerine gönderme eylemi veya süreci.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động gửi một cái gì đó tiếp tục đến một đích đến.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Verilerin aktarımı tamamlandı."

    "Việc chuyển tiếp dữ liệu đã hoàn tất."

  • "Bu dosyanın aktarımı çok uzun sürüyor."

    "Việc chuyển tiếp tập tin này mất quá nhiều thời gian."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

nakil(Sự vận chuyển, sự chuyển giao) transfer(Sự chuyển nhượng, sự truyền tải)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'a' và 'ı' thường đi cùng nhau trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)