(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aktarmak
B2
fiil B2 Tổng quát

aktarmak

[aktarmak]
truyền lại
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "aktarmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi bir yerden başka bir yere taşımak, iletmek; bir bilgiyi veya deneyimi başkalarına ulaştırmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trao lại, truyền lại (cho thế hệ sau, người trẻ tuổi hơn hoặc ít kinh nghiệm hơn).

Örnekler (Ví dụ)

  • "Tecrübelerimizi genç nesillere aktarmalıyız."

    "Chúng ta nên truyền lại kinh nghiệm của mình cho thế hệ trẻ."

  • "Bu bilgiyi derhal müdüre aktaracağım."

    "Tôi sẽ truyền đạt thông tin này cho giám đốc ngay lập tức."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

devretmek(trao lại) ulaştırmak(chuyển giao)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này có thể kết hợp với các hậu tố chỉ thời, thể, và ngôi. Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Deneyimlerimi aktararak genç nesillere yol göstermeye çalışıyorum."
    Tôi cố gắng hướng dẫn thế hệ trẻ bằng cách truyền đạt kinh nghiệm của mình.
    Động từ 'aktarmak' được chia thành 'aktararak' bằng cách thêm hậu tố '-arak'. Hậu tố này biểu thị trạng ngữ chỉ cách thức, diễn tả hành động 'truyền đạt' được thực hiện như thế nào.
  • "Bu bilgileri öğrencilere aktararak onların daha iyi anlamalarını sağlıyoruz."
    Chúng tôi giúp học sinh hiểu rõ hơn bằng cách truyền đạt thông tin này cho họ.
    Động từ 'aktarmak' được chia thành 'aktararak' bằng cách thêm hậu tố '-arak'. Hậu tố này biểu thị trạng ngữ chỉ cách thức, diễn tả hành động 'giúp' được thực hiện bằng cách nào.
  • "Geçmişten günümüze kültürü aktararak kimliğimizi koruyoruz."
    Chúng tôi bảo vệ bản sắc của mình bằng cách truyền bá văn hóa từ quá khứ đến hiện tại.
    Động từ 'aktarmak' được chia thành 'aktararak' bằng cách thêm hậu tố '-arak'. Hậu tố này biểu thị trạng ngữ chỉ cách thức, diễn tả hành động 'bảo vệ' được thực hiện bằng cách nào.
Thì Tương lai
  • "Gelecek nesillere tecrübelerimizi aktaracağız."
    Chúng ta sẽ truyền lại những kinh nghiệm của mình cho các thế hệ tương lai.
    Hậu tố '-acak' được thêm vào gốc 'aktar-' để tạo thành thì tương lai. '-ız' là hậu tố ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta).
  • "Bu bilgileri dersten sonra size de aktaracağım."
    Tôi sẽ truyền đạt những thông tin này cho bạn sau giờ học.
    Hậu tố '-acak' được thêm vào gốc 'aktar-' để tạo thành thì tương lai. '-ım' là hậu tố ngôi thứ nhất số ít (tôi).
  • "Şirketimiz, bu teknolojiyi kullanarak ürünlerini daha hızlı bir şekilde müşterilere aktaracak."
    Công ty chúng tôi sẽ chuyển sản phẩm đến khách hàng nhanh hơn bằng cách sử dụng công nghệ này.
    Hậu tố '-acak' được thêm vào gốc 'aktar-' để tạo thành thì tương lai. Không có hậu tố chỉ ngôi vì chủ ngữ là 'Şirketimiz' (Công ty chúng tôi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)