(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alacak
B1
İsim B1 Kế toán, Tài chính

alacak

/aɫad͡ʒak/
khoản phải thu
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "alacak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kişi veya kuruluşun diğer kişi veya kuruluşlardan olan para veya mal karşılığı talebi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khoản tiền mà một doanh nghiệp được nợ, thường là từ khách hàng, do việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ theo hình thức tín dụng (bán chịu).

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirketin büyük bir alacağı var."

    "Công ty có một khoản phải thu lớn."

  • "Müşterilerden olan alacaklarımızı tahsil etmemiz gerekiyor."

    "Chúng ta cần phải thu các khoản phải thu từ khách hàng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tahsilat(tiền thu được) kredi(khoản tín dụng)

Zıt Anlamlılar

borç(khoản nợ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng với các hậu tố. Ví dụ, 'alacağım' (khoản phải thu của tôi).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)