alınmış
/ɑɫɯnˈmɯʃ/
đã lấy
İyi (B2)
Anlam "alınmış" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
"almak" fiilinin geçmiş zaman sıfat-fiili. Bir şeyin edinilmiş, elde edilmiş veya kabul edilmiş olduğunu ifade eder.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ của động từ 'take'.
Örnekler (Ví dụ)
"Alınmış bir karar var, artık geri dönüşü yok."
"Đã có một quyết định được đưa ra, không còn đường quay lại."
"Bu kitap daha önce alınmış, sayfaları biraz yıpranmış."
"Quyển sách này đã được lấy trước đó, các trang hơi sờn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Sıfat-fiiller (fiilimsiler) Türkçede fiillerden türetilen ve sıfat gibi kullanılan kelimelerdir. "Alınmış" kelimesi, "almak" fiilinden türetilmiştir ve geçmişte alınmış/edinilmiş bir şeyi niteler.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Öğrenciler, alınmış kararları dikkatlice inceleyerek tartışmaya başladılar."Các sinh viên bắt đầu thảo luận bằng cách xem xét cẩn thận các quyết định đã được đưa ra.Hậu tố '-mış' đã được thêm vào để tạo thành tính từ quá khứ phân từ, và '-erek' được thêm vào động từ 'incelemek' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả cách thức hành động 'tartışmaya başlamak' được thực hiện.
-
"Şirket, alınmış önlemleri artırarak güvenliği sağlamayı hedefliyor."Công ty đặt mục tiêu đảm bảo an toàn bằng cách tăng cường các biện pháp đã được thực hiện.Hậu tố '-mış' đã được thêm vào để tạo thành tính từ quá khứ phân từ, và '-erek' được thêm vào động từ 'artırmak' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả cách thức hành động 'güvenliği sağlamayı hedefliyor' được thực hiện.
-
"Alınmış bilgilere dayanarak projeyi başarıyla tamamlayarak müdürü etkilediler."Dựa trên những thông tin đã thu thập được, họ đã hoàn thành dự án thành công và gây ấn tượng với giám đốc.Hậu tố '-mış' đã được thêm vào để tạo thành tính từ quá khứ phân từ, và '-erek' được thêm vào động từ 'tamamlamak' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả cách thức hành động 'müdürü etkilediler' được thực hiện.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Keşke bu ödülü daha önce almış olsaydım."Ước gì tôi đã nhận được giải thưởng này sớm hơn.Hậu tố '-sa' được thêm vào sau động từ 'olmak' (trở thành) ở thì quá khứ 'olsaydı' để diễn tả mong muốn hoặc hối tiếc. 'Almış olsaydım' là một cấu trúc phức tạp kết hợp 'alınmış' và 'olsaydım' để diễn tả điều ước liên quan đến một hành động đã xảy ra.
-
"Umarım sınav sonuçları alınmış olur."Tôi hy vọng rằng kết quả kỳ thi sẽ có được.Hậu tố '-mış' trong 'alınmış' cho thấy đây là dạng quá khứ phân từ. 'Alınmış olur' diễn tả một mong muốn hoặc hy vọng rằng kết quả đã được lấy hoặc nhận được. Cấu trúc 'olur' (có thể xảy ra) kết hợp với '-mış' để tạo thành một ước muốn nhẹ nhàng hơn.
-
"Alınmış kararların uygulanmasını dilerim."Tôi mong muốn những quyết định đã được đưa ra sẽ được thực hiện.Ở đây, 'alınmış' đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'kararlar' (các quyết định). Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'alınmış' trong trường hợp này. Tuy nhiên, 'alınmış' ở đây đã được biến đổi thành dạng tính từ để mô tả 'kararlar'. Câu này sử dụng 'dilerim' (tôi ước, tôi mong muốn) để thể hiện 'İstek Kipi' (Thể giả định).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
