amaç
/aˈmat͡ʃ/
mục đích
Temel (A2)
Anlam "amaç" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin yapılma veya yaratılma nedeni veya bir şeyin var olma nedeni.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lý do mà một việc gì đó được thực hiện hoặc tạo ra, hoặc lý do mà một vật gì đó tồn tại.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu projenin amacı, çevreyi korumaktır."
"Mục đích của dự án này là bảo vệ môi trường."
"Amacına ulaşmak için çok çalıştı."
"Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ để đạt được mục đích của mình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi sử dụng từ này trong các cấu trúc phức tạp hơn.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | amaç |
Hayatta bir amacım olmalı.
(Tôi nên có một mục đích trong cuộc sống.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | amacı |
Bu projenin amacı çok açık.
(Mục tiêu của dự án này rất rõ ràng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | amaca |
Amaca ulaşmak için çok çalışmalıyız.
(Chúng ta phải làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | amaçta |
Bu amaçta birleşmeliyiz.
(Chúng ta phải thống nhất trong mục tiêu này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | amaçtan |
Bu amaçtan sapmamalıyız.
(Chúng ta không nên đi chệch khỏi mục tiêu này.) |
| Plural (Çoğul) | amaçlar |
Hayatta farklı amaçlarımız olabilir.
(Chúng ta có thể có những mục tiêu khác nhau trong cuộc sống.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
