(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aperitif
B1
isim B1 Ẩm thực, Văn hóa

aperitif

/apeɾitif/
rượu khai vị
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "aperitif" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yemekten önce iştah açmak için içilen alkollü içki.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loại đồ uống có cồn được dùng trước bữa ăn để kích thích sự thèm ăn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Akşam yemeğinden önce bir aperitif alalım."

    "Hãy uống một ly rượu khai vị trước bữa tối."

  • "Bu restoranın aperitifleri çok çeşitli."

    "Các loại rượu khai vị của nhà hàng này rất đa dạng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

iştah açıcı içki(Đồ uống kích thích vị giác)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim) Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) aperitif
Akşam yemeğinden önce bir aperitif içtik.
(Chúng tôi đã uống một ly khai vị trước bữa tối.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) aperitifi
Aperitifi çok beğendim.
(Tôi rất thích món khai vị.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) aperitife
Aperitife biraz buz ekledim.
(Tôi đã thêm một ít đá vào ly khai vị.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) aperitifte
Aperitifte arkadaşlarla buluştuk.
(Chúng tôi đã gặp gỡ bạn bè tại buổi khai vị.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) aperitiften
Aperitiften sonra yemeğe geçtik.
(Chúng tôi chuyển sang ăn tối sau khi uống khai vị.)
Plural (Çoğul) aperitifler
Masada çeşitli aperitifler vardı.
(Có nhiều món khai vị khác nhau trên bàn.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Aperitifin tadı çok güzeldi."
    Hương vị của món khai vị rất ngon.
    Thêm hậu tố '-in' (thuộc cách) vào 'aperitif'. Vì 'aperitif' là một từ ngoại lệ không tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm thông thường, '-in' được chọn thay vì '-ün'.
  • "Aperitifin şişesi boş kaldı."
    Chai rượu khai vị đã hết.
    Thêm hậu tố '-in' (thuộc cách) vào 'aperitif'. Mặc dù âm cuối là 'f', không có biến âm phụ âm nào xảy ra. '-in' được thêm vào thay vì '-ün' do ngoại lệ hòa hợp nguyên âm.
  • "Aperitifin rengi çok hoşuma gitti."
    Tôi rất thích màu sắc của món khai vị.
    Thêm hậu tố '-in' (thuộc cách) vào 'aperitif'. '-in' được chọn thay vì '-ün' vì 'aperitif' là một ngoại lệ hòa âm nguyên âm. Không có biến âm nào xảy ra.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu bir aperitif mi?"
    Đây có phải là món khai vị không?
    Thêm hậu tố nghi vấn '-mi' vào sau danh từ 'aperitif'. Do từ 'aperitif' kết thúc bằng phụ âm nên hậu tố được thêm trực tiếp. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e, i) chọn '-mi'.
  • "Aperitifi beğendin mi?"
    Bạn có thích món khai vị không?
    Thêm hậu tố '-i' (chỉ định đối tượng xác định) vào 'aperitif' tạo thành 'aperitifi'. Sau đó thêm hậu tố nghi vấn '-mi'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e, i) chọn '-mi'.
  • "Aperitif almak ister misin?"
    Bạn có muốn dùng món khai vị không?
    Ở đây, 'aperitif' không bị biến đổi. Câu hỏi được đặt bằng cách thêm '-sin' vào động từ 'istemek' (muốn) và thêm hậu tố '-mi' vào sau động từ đã chia. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e, i) chọn '-mi'.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Bu restoranda aperitifi var mı?"
    Nhà hàng này có món khai vị không?
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu) vào 'aperitif' vì nguyên âm cuối là 'f' và áp dụng hòa hợp nguyên âm nhỏ (i-i). Vì 'aperitif' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm.
  • "Maalesef, bugün aperitifimiz yok."
    Tiếc là hôm nay chúng tôi không có món khai vị.
    Thêm hậu tố '-imiz' (sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'aperitif' vì nguyên âm cuối là 'f' và áp dụng hòa hợp nguyên âm nhỏ (i-i, i-i). Vì 'aperitif' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm.
  • "Aperitifin tadı nasıl? Güzel mi?"
    Món khai vị có vị thế nào? Ngon không?
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'aperitif' vì nguyên âm cuối là 'f' và áp dụng hòa hợp nguyên âm nhỏ (i-i). Vì 'aperitif' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Parti için çeşitli aperitiflar hazırladık."
    Chúng tôi đã chuẩn bị nhiều món aperitif cho bữa tiệc.
    Thêm hậu tố số nhiều '-lar' vào từ 'aperitif'. Mặc dù nguyên âm cuối của 'aperitif' là 'i' (nguyên âm hàng trước), nhưng theo quy tắc ngoại lệ về hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a) cho từ này, nó được coi như có nguyên âm hàng sau, vì vậy hậu tố phù hợp là '-lar' (chứ không phải '-ler').
  • "Aperitifa biraz limon suyu ekleyelim mi?"
    Chúng ta thêm một chút nước chanh vào món aperitif này nhé?
    Thêm hậu tố chỉ định hướng '-a' (dative case) vào từ 'aperitif'. Mặc dù nguyên âm cuối của 'aperitif' là 'i' (nguyên âm hàng trước), nhưng theo quy tắc ngoại lệ về hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a) cho từ này, nó được coi như có nguyên âm hàng sau, vì vậy hậu tố phù hợp là '-a' (chứ không phải '-e').
  • "Aperiftandan sonra daha rahat hissettim."
    Sau khi dùng aperitif, tôi cảm thấy thư giãn hơn.
    Thêm hậu tố chỉ nguồn gốc/từ đâu '-tan' (ablative case) vào từ 'aperitif'. Mặc dù nguyên âm cuối của 'aperitif' là 'i' (nguyên âm hàng trước), nhưng theo quy tắc ngoại lệ về hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a) cho từ này, nó được coi như có nguyên âm hàng sau. Ngoài ra, vì từ 'aperitif' kết thúc bằng phụ âm vô thanh 'f', nên hậu tố bắt đầu bằng 't' thay vì 'd', vì vậy hậu tố phù hợp là '-tan' (chứ không phải '-ten').
(Vị trí vocab_tab4_inline)