(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ara
A2
isim A2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Âm nhạc, Y học, Thống kê

ara

/aɾa/
khoảng
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ara" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Olaylar veya durumlar arasındaki zaman dilimi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khoảng thời gian giữa các sự kiện hoặc trạng thái.

Örnekler (Ví dụ)

  • "İki toplantı arasında biraz ara verdim."

    "Tôi đã nghỉ một chút giữa hai cuộc họp."

  • "Yemek yapmak için biraz ara verelim mi?"

    "Chúng ta hãy nghỉ một lát để nấu ăn nhé?"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

müddet(thời gian) süre(khoảng thời gian)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Khi sử dụng 'arasında' (giữa) cần chú ý hòa hợp nguyên âm. Ví dụ: okul ile ev arasında (giữa trường và nhà).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) ara
İki araba kaza yaptı.
(Hai chiếc xe ô tô gặp tai nạn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) ara
Arabayı park ettim.
(Tôi đã đỗ xe ô tô.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) araya
Arabaya bindim.
(Tôi đã lên xe ô tô.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) arabada
Arabada telefonumu unuttum.
(Tôi quên điện thoại trên xe ô tô.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) arabadan
Arabadan indim.
(Tôi đã xuống xe ô tô.)
Plural (Çoğul) arabalar
Parkta birçok araba var.
(Có rất nhiều xe ô tô trong công viên.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "İki toplantı arası dinlenebileceğim kadar zamanım yok."
    Tôi không có đủ thời gian giữa hai cuộc họp để có thể nghỉ ngơi.
    Thêm hậu tố '-sı' (ara + sı -> arası) để tạo sở hữu cách (giữa), '-nda' (arasında) để chỉ vị trí (giữa), '-ebil' (dinlenebileceğim) để diễn tả khả năng (có thể nghỉ ngơi).
  • "Film arasına kadar dayanabildim, sonra çok sıkıldım."
    Tôi chỉ có thể chịu đựng đến khi hết giờ giải lao của bộ phim, sau đó tôi cảm thấy rất chán.
    Thêm hậu tố '-sı' (ara + sı -> arası) để tạo sở hữu cách (giữa), '-na' (arasına) để chỉ hướng (đến giữa), '-abil' (dayanabildim) để diễn tả khả năng (có thể chịu đựng).
  • "Konser aralarında sanatçılar kuliste dinlenebilirler."
    Các nghệ sĩ có thể nghỉ ngơi trong phòng chờ giữa các buổi hòa nhạc.
    Thêm hậu tố '-sı' (ara + sı -> arası) để tạo sở hữu cách (giữa), '-nda' (aralarında) để chỉ vị trí (giữa), '-ebil' (dinlenebilirler) để diễn tả khả năng (có thể nghỉ ngơi).
Liên từ cao cấp
  • "İki savaş arasındaki dönemde hem büyük bir kalkınma hem de büyük bir yıkım yaşandı."
    Trong khoảng thời gian giữa hai cuộc chiến, đã có cả sự phát triển vĩ đại lẫn sự tàn phá khủng khiếp.
    Từ gốc 'ara' được thêm hậu tố sở hữu '-sı' (do kết thúc bằng nguyên âm), âm đệm 'n', và hậu tố vị trí '-da' để tạo thành 'arasında' (ở giữa). Hậu tố '-da' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (a -> a).
  • "Bana çok meşgul olduğunu söyledi, oysaki ben onu arada sırada kahvede otururken görüyordum."
    Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy rất bận, trong khi thực tế tôi lại thỉnh thoảng thấy anh ấy ngồi ở quán cà phê.
    Từ gốc 'ara' được thêm hậu tố vị trí '-da' để tạo thành 'arada' (ở trong khoảng thời gian đó). Hậu tố '-da' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (a -> a). Cụm từ 'arada sırada' có nghĩa là 'thỉnh thoảng'.
  • "Mademki aramıza böyle bir güvensizlik girdi, bu ortaklığı daha fazla devam ettiremeyiz."
    Vì sự thiếu tin tưởng như vậy đã xen vào giữa chúng ta, chúng ta không thể tiếp tục mối quan hệ đối tác này thêm nữa.
    Từ gốc 'ara' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều '-mız' và hậu tố chỉ hướng '-a' để tạo thành 'aramıza' (vào giữa chúng ta). Hậu tố '-a' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của 'aramız' là 'ı', thuộc nhóm A).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "İki toplantı arası çok mu kısa?"
    Khoảng thời gian giữa hai cuộc họp có quá ngắn không?
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu) và '-ı' (bổ nghĩa) vào 'ara' thành 'arası', sau đó thêm '-n' (âm đệm) và '-a' (chỉ hướng), cuối cùng thêm '-mı' (hậu tố nghi vấn) vì nguyên âm cuối là 'a'.
  • "Dersler arasındaki teneffüs yeterli mi?"
    Thời gian giải lao giữa các tiết học có đủ không?
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu) và '-ı' (bổ nghĩa) vào 'ara' thành 'arası', sau đó thêm '-n' (âm đệm) và '-da' (chỉ vị trí), cuối cùng thêm '-ki' (tính từ hóa), '-mı' (hậu tố nghi vấn) vì nguyên âm cuối là 'i'.
  • "Uçuşlar arasında uzun bir ara mı verdiniz?"
    Bạn đã nghỉ một khoảng thời gian dài giữa các chuyến bay phải không?
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu) và '-ı' (bổ nghĩa) vào 'ara' thành 'arası', sau đó thêm '-n' (âm đệm) và '-da' (chỉ vị trí), cuối cùng thêm '-mı' (hậu tố nghi vấn) vì nguyên âm cuối là 'a'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, sınavlar arasında yeterli ara olmadığını söyledi."
    Giáo viên nói rằng không có đủ thời gian giữa các kỳ thi.
    Thêm hậu tố '-lar' để tạo số nhiều từ 'ara' (các khoảng thời gian). Sau đó, thêm hậu tố '-ı' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki), vì 'ara' là đối tượng của động từ 'olmadığını'.
  • "Annem, yemek yaparken ara sıra dinlenmesi gerektiğini söyledi."
    Mẹ tôi nói rằng bà ấy cần phải nghỉ ngơi thỉnh thoảng khi nấu ăn.
    Ở đây, cụm 'ara sıra' có nghĩa là 'thỉnh thoảng' và được sử dụng như một trạng từ. 'Ara' ở dạng nguyên thể vì nó là một phần của cụm từ cố định.
  • "Patron, toplantılar arasındaki aranın çok kısa olduğunu düşündüğünü söyledi."
    Ông chủ nói rằng ông ấy nghĩ thời gian nghỉ giữa các cuộc họp là quá ngắn.
    Thêm hậu tố '-lar' để tạo số nhiều từ 'toplantı' (các cuộc họp). Sau đó, thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) và '-daki' (quan hệ cách) để chỉ 'aralık' thuộc về 'toplantılar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)