(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aracı
B2
isim B2 Tôn giáo, Luật pháp, Ngoại giao

aracı

/aɾaˈdʒɯ/
người cầu thay
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "aracı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birinin adına hareket eden, birinin işini gören kimse; şefaat eden, destekleyen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người can thiệp thay cho người khác, đặc biệt bằng cách cầu xin Chúa hoặc một người có quyền lực.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Avukat, müvekkili için bir aracı olarak hareket etti."

    "Luật sư đã hành động như một người cầu thay cho thân chủ của mình."

  • "Tanrı'ya aracı olmadan doğrudan dua edebiliriz."

    "Chúng ta có thể cầu nguyện trực tiếp với Chúa mà không cần người cầu thay."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

şefaatçi(người cầu thay, người can thiệp) yardımcı(người giúp đỡ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí cách (Ở đâu)
  • "O, bankadaki işlerimde bir aracıda."
    Anh ấy là một người trung gian trong các giao dịch ngân hàng của tôi.
    Thêm hậu tố '-da' (Bulunma durumu) để chỉ vị trí 'ở' đâu đó. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn áp dụng (a -> a).
  • "Bu anlaşmada bir avukat da aracıdır."
    Một luật sư cũng là người trung gian trong thỏa thuận này.
    Hậu tố '-dır' (thì, là) được thêm vào để khẳng định 'aracı' là một người trung gian. Trong trường hợp này, nó được viết liền.
  • "Şirketteki aracıda sorun var."
    Có vấn đề với người trung gian trong công ty.
    Hậu tố '-deki' (Bulunma durumu) được thêm vào sau hậu tố sở hữu cách '-sı' (aracısı) để chỉ vị trí. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ áp dụng (i -> i, ı -> i).
Liên từ cao cấp
  • "Zira ne alıcı ne de satıcı, şirketin görevlendirdiği aracıya başlangıçta güveniyordu."
    Bởi vì ban đầu, cả người mua lẫn người bán đều không tin tưởng người trung gian do công ty chỉ định.
    Từ 'aracı' được thêm hậu tố chỉ cách `-ya` (Dative case) để diễn tả hành động 'tin tưởng' hướng đến đối tượng nào. Nguyên âm cuối của 'aracı' là 'ı', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố phải chứa nguyên âm 'a'. Âm đệm 'y' được chèn vào giữa vì từ gốc kết thúc bằng nguyên âm và hậu tố cũng bắt đầu bằng nguyên âm.
  • "Sorunu tek başına çözdüğünü iddia etti, halbuki aracının bu başarıdaki rolü yadsınamazdı."
    Anh ta ισχυρίζεται đã một mình giải quyết vấn đề, trong khi thực tế vai trò của người trung gian trong thành công này là không thể phủ nhận.
    Từ 'aracı' được thêm hậu tố sở hữu cách `-nın` (Genitive case) để chỉ sự sở hữu ('vai trò CỦA người trung gian'). Nguyên âm cuối là 'ı', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ, hậu tố phải chứa nguyên âm 'ı'. Âm đệm 'n' được sử dụng để nối từ kết thúc bằng nguyên âm với hậu tố sở hữu cách.
  • "Mademki iki taraf arasındaki tek aracımız sensin, her iki tarafın da haklarını eşit şekilde korumalısın."
    Một khi bạn đã là người trung gian duy nhất của chúng tôi giữa hai bên, bạn phải bảo vệ quyền lợi của cả hai một cách công bằng.
    Từ 'aracı' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều `-ımız` (1st person plural possessive) để thể hiện ý 'người trung gian CỦA CHÚNG TÔI'. Nguyên âm cuối của 'aracı' là 'ı', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ, nguyên âm trong hậu tố là 'ı', tạo thành 'aracımız'.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Avukatın aracı, müvekkilinin haklarını korur."
    Người đại diện của luật sư bảo vệ quyền lợi của thân chủ.
    Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'aracı' thành 'aracı', và 'nın' sau 'avukat' để chỉ sự sở hữu, hòa hợp nguyên âm loại nhỏ.
  • "Şirketin aracısının rolü, anlaşmaları kolaylaştırmaktır."
    Vai trò của người đại diện công ty là tạo điều kiện thuận lợi cho các thỏa thuận.
    Thêm hậu tố '-sının' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'aracı' thành 'aracısının' để chỉ sự sở hữu của 'rol', và âm 's' được thêm vào làm âm đệm giữa hai nguyên âm.
  • "Bankanın aracılığıyla para transferi yapmak daha güvenlidir."
    Thực hiện chuyển tiền thông qua người đại diện của ngân hàng an toàn hơn.
    Thêm hậu tố '-lığıyla' (cách công cụ) vào 'aracı' thành 'aracılığıyla' để chỉ phương tiện, và 'ğ' được thêm vào giữa 'aracı' và '-lığıyla', có nghĩa là 'bằng cách sử dụng'.
Thì Tương lai
  • "Şirket, önemli görüşmelerde bir aracıya ihtiyaç duyacak."
    Công ty sẽ cần một người trung gian trong các cuộc đàm phán quan trọng.
    Từ 'aracı' (người trung gian) đã được thêm hậu tố chỉ cách thức/mục đích (dative case) '-ya'. Hậu tố dative gốc là '-e/-a'. Do 'aracı' kết thúc bằng nguyên âm 'ı', hậu tố '-a' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn. Âm đệm 'y' đã được sử dụng giữa hai nguyên âm ('ı' và 'a').
  • "Bizim aracılarımız, çatışmayı çözmek için yeni bir yol bulacaklar."
    Những người trung gian của chúng ta sẽ tìm ra một cách mới để giải quyết xung đột.
    Từ 'aracı' (người trung gian) đã được thêm hậu tố số nhiều '-lar' (theo hòa phối nguyên âm lớn: 'ı' -> 'a') và sau đó là hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều '-ımız' (tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ: 'ı' -> 'ı').
  • "Hükümet, bu diplomatik krizde belirlenen aracıyı sonuna kadar destekleyecek."
    Chính phủ sẽ hỗ trợ người trung gian được chỉ định đến cùng trong cuộc khủng hoảng ngoại giao này.
    Từ 'aracı' (người trung gian) đã được thêm hậu tố cách đối tượng xác định (definite accusative case) '-yı'. Hậu tố accusative gốc là '-ı/-i/-u/-ü'. Do 'aracı' kết thúc bằng nguyên âm 'ı', hậu tố '-ı' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ. Âm đệm 'y' đã được sử dụng giữa hai nguyên âm ('ı' và 'ı').
(Vị trí vocab_tab4_inline)