yardımcı
/jaɾˈdɯm.dʒɯ/
phụ trợ
Orta (B1)
Anlam "yardımcı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yardım eden, destekleyen, ikinci derecede önemli olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phụ trợ, giúp đỡ, bổ trợ; thứ yếu.
Örnekler (Ví dụ)
"Yardımcı kuvvetler kısa sürede olay yerine ulaştı."
"Lực lượng hỗ trợ đã đến hiện trường trong thời gian ngắn."
"Bu ilaç, ana tedaviye yardımcı olarak kullanılmaktadır."
"Thuốc này được sử dụng như một biện pháp hỗ trợ cho điều trị chính."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố đi kèm. Ví dụ: yardımcıdır (hậu tố 'dır' biến đổi theo nguyên âm cuối).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | yardımcı |
O, çok yardımcı bir arkadaş.
(Anh ấy là một người bạn rất hay giúp đỡ.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | yardımcıyı |
Yardımcıyı bulmak zor oldu.
(Thật khó để tìm được người trợ giúp.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | yardımcıya |
Yardımcıya ihtiyacım var.
(Tôi cần một người trợ giúp.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | yardımcıda |
Bu projede yardımcıda büyük sorumluluklar var.
(Trong dự án này, người trợ giúp có những trách nhiệm lớn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | yardımcıdan |
Yardımcıdan yardım aldım.
(Tôi đã nhận được sự giúp đỡ từ người trợ giúp.) |
| Plural (Çoğul) | yardımcılar |
Yardımcılar, işleri kolaylaştırır.
(Những người trợ giúp làm cho công việc trở nên dễ dàng hơn.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Yeni yardımcının sorumlulukları oldukça fazlaydı."Trách nhiệm của người **trợ lý** mới khá nhiều.Từ 'yardımcı' (người trợ lý) đã được thêm hậu tố '-n' (âm đệm) và '-ın' (hậu tố sở hữu - Genitive). Hậu tố '-ın' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của 'yardımcı' là 'ı', nên hậu tố sẽ có nguyên âm 'ı').
-
"Yardımcının fikri, projenin gidişatını değiştirdi."Ý tưởng của người **trợ lý** đã thay đổi hướng đi của dự án.Từ 'yardımcı' (người trợ lý) đã được thêm hậu tố '-n' (âm đệm) và '-ın' (hậu tố sở hữu - Genitive). Hậu tố '-ın' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của 'yardımcı' là 'ı', nên hậu tố sẽ có nguyên âm 'ı').
-
"Yardımcının masası her zaman düzenli ve temizdi."Bàn làm việc của người **trợ lý** luôn gọn gàng và sạch sẽ.Từ 'yardımcı' (người trợ lý) đã được thêm hậu tố '-n' (âm đệm) và '-ın' (hậu tố sở hữu - Genitive). Hậu tố '-ın' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của 'yardımcı' là 'ı', nên hậu tố sẽ có nguyên âm 'ı').
Đại từ nhân xưng
-
""Ben senin yardımcınım." "Tôi là người giúp đỡ của bạn.Thêm hậu tố '-ın' (hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít, 'senin') và '-ım' (hậu tố thì hiện tại tiếp diễn ngôi thứ nhất số ít, 'ben'). Âm 'n' là âm đệm để tránh hai nguyên âm gặp nhau.
-
""O, bizim yardımcımızdır.""Anh ấy/Cô ấy/Nó là người giúp đỡ của chúng tôi.Thêm hậu tố '-ımız' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều, 'bizim') và '-dır' (hậu tố thì hiện tại ngôi thứ ba số ít, nhấn mạnh). Âm 'z' là âm đệm để tránh hai nguyên âm gặp nhau.
-
""Siz onların yardımcılarısınız.""Các bạn là những người giúp đỡ của họ.Thêm hậu tố '-ları' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều, 'onların') và '-sınız' (hậu tố thì hiện tại ngôi thứ hai số nhiều, 'siz'). Âm 's' là âm đệm để tránh hai nguyên âm gặp nhau.
Thì Quá khứ xác định
-
"Dün anneme ev işlerinde yardımcı oldum."Hôm qua tôi đã giúp mẹ tôi làm việc nhà.Hậu tố '-dı' (biến thể của '-di' theo hòa phối nguyên âm) được thêm vào động từ 'olmak' (trở thành) để tạo thành 'oldum' (tôi đã trở thành). Ở đây, 'yardımcı' không biến đổi trực tiếp, nhưng đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho hành động giúp đỡ, thể hiện sự giúp đỡ đã diễn ra trong quá khứ xác định.
-
"Öğretmenimiz, zor soruları çözmemizde çok yardımcıydı."Giáo viên của chúng tôi đã rất hữu ích trong việc giúp chúng tôi giải các câu hỏi khó.Hậu tố '-dı' (biến thể của '-di' theo hòa phối nguyên âm) được thêm vào 'yardımcı' để tạo thành 'yardımcıydı' (đã hữu ích/là người giúp đỡ). Hậu tố này chỉ thì quá khứ xác định cho tính từ 'yardımcı'.
-
"Babam, araba tamirinde bana yardımcı oldu."Bố tôi đã giúp tôi sửa xe.Hậu tố '-dı' (biến thể của '-di' theo hòa phối nguyên âm) được thêm vào động từ 'olmak' (trở thành) để tạo thành 'oldu' (ông ấy đã trở thành/đã...).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Okul müdürü, yeni yardımcıya önemli görevler verdi."Hiệu trưởng nhà trường đã giao những nhiệm vụ quan trọng cho trợ lý mới.Từ 'yardımcı' kết thúc bằng nguyên âm 'ı'. Khi thêm hậu tố chỉ định cách '-a/-e' (Dative case) vào một từ kết thúc bằng nguyên âm, cần thêm âm đệm 'y'. Vì nguyên âm cuối của 'yardımcı' là 'ı' (thuộc nhóm A/I/O/U), nên hậu tố sẽ là '-a'. Vậy, 'yardımcı' + 'y' + '-a' = 'yardımcıya'.
-
"Tüm dosyalar eski yardımcıda bulunuyor."Tất cả các tệp đều đang được trợ lý cũ giữ.Từ 'yardımcı' kết thúc bằng nguyên âm 'ı'. Khi thêm hậu tố chỉ vị trí '-da/-de' (Locative case), vì nguyên âm cuối của 'yardımcı' là 'ı' (thuộc nhóm A/I/O/U), nên hậu tố sẽ là '-da'. Vậy, 'yardımcı' + '-da' = 'yardımcıda'.
-
"Proje hakkında tüm detayları yardımcıdan öğrenebilirsin."Bạn có thể tìm hiểu tất cả các chi tiết về dự án từ trợ lý.Từ 'yardımcı' kết thúc bằng nguyên âm 'ı'. Khi thêm hậu tố chỉ nguồn gốc/tách rời '-dan/-den' (Ablative case), vì nguyên âm cuối của 'yardımcı' là 'ı' (thuộc nhóm A/I/O/U), nên hậu tố sẽ là '-dan'. Vậy, 'yardımcı' + '-dan' = 'yardımcıdan'.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"O, her zaman ders çalışırken arkadaşlarına çok yardımcısıdır."Anh ấy/Cô ấy luôn là một người giúp đỡ rất nhiều cho bạn bè của mình khi học bài.Hậu tố '-sı' (s/si/su/sü) được thêm vào để tạo thành một danh từ sở hữu, chỉ vai trò hoặc đặc điểm của người đó. Trong trường hợp này, nó chỉ ra rằng người đó là người hay giúp đỡ. Vì âm cuối của 'yardımcı' là 'ı', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều, chúng ta chọn '-sı'.
-
"Bu projede, deneyimli bir mühendisin yardımcısına ihtiyacımız var."Chúng tôi cần một người hỗ trợ cho một kỹ sư giàu kinh nghiệm trong dự án này.Hậu tố '-ına' (a/e, ı/i/u/ü, na/ne) được thêm vào để chỉ đối tượng hướng đến của hành động 'ihtiyacımız var' (chúng tôi cần). Nó chỉ ra rằng chúng tôi cần 'một người hỗ trợ của kỹ sư'. Vì 'yardımcı' kết thúc bằng nguyên âm 'ı' và cần một hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, chúng ta dùng 'n' làm âm đệm và theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều, chúng ta chọn '-ına'.
-
"Yeni işe alınan elemanlar, usta öğreticilerin yardımcısı olarak görev yapacaklar."Những nhân viên mới được tuyển dụng sẽ làm việc như những người hỗ trợ của các giảng viên bậc thầy.Hậu tố '-sı' (s/si/su/sü) được thêm vào để tạo thành một danh từ sở hữu, chỉ vai trò hoặc đặc điểm của người đó. Trong trường hợp này, nó chỉ ra rằng những nhân viên mới là 'những người hỗ trợ'. Vì âm cuối của 'yardımcı' là 'ı', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều, chúng ta chọn '-sı'. Hậu tố '-olarak' được thêm vào để thể hiện vai trò hoặc chức năng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
