ardışık
/aɾdɯʃɯk/
tuần tự
Orta (B1)
Anlam "ardışık" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birbiri ardınca gelen, sıralı, müteakip.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên tiếp, tuần tự, theo một trình tự logic hoặc chuỗi.
Örnekler (Ví dụ)
"Ardışık sayılar her zaman bir düzen izler."
"Các số tuần tự luôn tuân theo một quy luật."
"Toplantıda ardışık çeviri yapıldı."
"Phiên dịch đuổi đã được thực hiện tại cuộc họp."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | ardışık |
Ardışık sayılar matematik problemlerinde sıkça kullanılır.
(Các số liên tiếp thường được sử dụng trong các bài toán số học.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | ardışığı |
Ardışığı bulmak için dikkatli olmak gerekir.
(Cần cẩn thận để tìm ra cái liên tiếp.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | ardışığa |
Ardışığa ulaşmak zaman alabilir.
(Để đạt được cái liên tiếp có thể mất thời gian.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | ardışıkta |
Ardışıkta bir hata fark ettim.
(Tôi nhận thấy một lỗi trong cái liên tiếp.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | ardışıktan |
Ardışıktan daha iyi bir çözüm bulmalıyız.
(Chúng ta cần tìm một giải pháp tốt hơn từ cái liên tiếp.) |
| Plural (Çoğul) | ardışıklar |
Ardışıklar bazen kafa karıştırıcı olabilir.
(Các cái liên tiếp đôi khi có thể gây nhầm lẫn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
