(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rastgele
B1
Zarf B1 Xác suất và Thống kê, Ngôn ngữ học

rastgele

[ˈɾastgele]
một cách ngẫu nhiên
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "rastgele" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Önceden belirlenmemiş bir şekilde, gelişigüzel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách ngẫu nhiên; không có một quy luật hay mục đích cụ thể nào.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Rastgele bir sayı seçtim."

    "Tôi đã chọn một số ngẫu nhiên."

  • "Soruları rastgele cevapladı."

    "Anh ấy trả lời các câu hỏi một cách ngẫu nhiên."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

adverb

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) rastgele
Bu kelime rastgele seçildi.
(Từ này được chọn ngẫu nhiên.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) rastgeleyi
O, rastgeleyi kullanmayı seviyor.
(Anh ấy thích sử dụng cách ngẫu nhiên.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) rastgeleye
Rastgeleye güvenmek bazen risklidir.
(Tin tưởng vào sự ngẫu nhiên đôi khi là rủi ro.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) rastgelede
Rastgelede bir desen buldum.
(Tôi đã tìm thấy một mô hình trong sự ngẫu nhiên.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) rastgeleden
Rastgeleden hoşlanmıyorum.
(Tôi không thích sự ngẫu nhiên.)
Plural (Çoğul) rastgeleler
Rastgeleler hayatımızın bir parçasıdır.
(Những điều ngẫu nhiên là một phần của cuộc sống chúng ta.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)