artık
/ɑɾˈtɯk/
phần còn lại
Orta (B1)
Anlam "artık" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Geriye kalan miktar, nesne veya kişiler.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những người hoặc vật còn lại; những cái khác.
Örnekler (Ví dụ)
"Yemekten sonra artıklar buzdolabına konuldu."
"Phần thức ăn thừa sau bữa ăn đã được cho vào tủ lạnh."
"Artık bu konuda konuşmak istemiyorum."
"Tôi không muốn nói về vấn đề này nữa."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý 'artık' có thể vừa là danh từ, vừa là trạng từ. Khi là trạng từ, nó mang nghĩa 'nữa, thêm nữa' hoặc 'từ nay'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | artık |
Artık gelmeyeceğim.
(Tôi sẽ không đến nữa.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | artığı |
Bu yemeğin artığını buzdolabına koyalım.
(Hãy cho phần thừa của món ăn này vào tủ lạnh.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | artığa |
Bu artık yemeğe biraz daha baharat ekleyelim.
(Hãy thêm một ít gia vị vào thức ăn thừa này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | artıkta |
Tenceredeki artığın içinde ne var?
(Trong phần thừa trong nồi có gì?) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | artıktan |
Artıktan yeni bir yemek yapabiliriz.
(Chúng ta có thể làm một món ăn mới từ phần thừa.) |
| Plural (Çoğul) | artıklar |
Dün akşamki yemekten kalan artıklar buzdolabında.
(Những phần thức ăn thừa từ tối hôm qua còn lại trong tủ lạnh.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
