aşılama
[aʃɯlama]
sự tiêm chủng
Orta (B1)
Anlam "aşılama" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Aşı yapma işi veya yöntemi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tiêm chủng; hành động đưa tác nhân gây bệnh hoặc kháng nguyên vào cơ thể để tạo ra miễn dịch.
Örnekler (Ví dụ)
"Çocuklara yapılan aşılama sayesinde birçok hastalık önlenebilir."
"Nhờ việc tiêm chủng cho trẻ em, nhiều bệnh có thể được ngăn ngừa."
"Aşılama kampanyası, toplum sağlığını korumak için başlatıldı."
"Chiến dịch tiêm chủng đã được khởi động để bảo vệ sức khỏe cộng đồng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm (vowel harmony) rất quan trọng trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ khi thêm hậu tố vào từ. Hãy chú ý đến sự thay đổi nguyên âm để đảm bảo tính chính xác.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Bu sene bahçedeki elma ağaçlarının aşılamasından sonra daha çok meyve bekliyoruz."Chúng tôi kỳ vọng nhiều trái cây hơn sau khi việc ghép cây táo trong vườn được thực hiện vào năm nay.Thêm hậu tố '-sı' (biến đổi 'aşılaması') vì nó sở hữu cách (sở hữu của 'việc ghép'). Thêm hậu tố '-ndan' (biến đổi 'aşılamasından') để biểu thị xuất phát cách (từ việc ghép đó).
-
"Doktor, hastayı aşılamadan önce alerji testinden geçirdi."Bác sĩ đã cho bệnh nhân làm xét nghiệm dị ứng trước khi tiêm chủng.Thêm hậu tố '-dan' (biến đổi 'aşılamadan') để biểu thị trạng thái 'trước khi' một hành động xảy ra.
-
"Aşılamadan sonra, bitkinin daha hızlı büyüdüğünü fark ettim."Sau khi ghép, tôi nhận thấy cây lớn nhanh hơn.Thêm hậu tố '-dan' (biến đổi 'aşılamadan') để biểu thị 'sau khi' một hành động xảy ra.
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Aşılama olmasaydı, bu kadar sağlıklı meyveler yiyemezdik."Nếu không có việc tiêm chủng/ghép cây, chúng ta đã không thể ăn những loại trái cây khỏe mạnh đến vậy.Thêm hậu tố '-sı' (chuyển đổi 'a' thành 'ı' theo hòa hợp nguyên âm lớn) để tạo danh từ hóa từ động từ (isim-fiil). Sau đó, thêm hậu tố '-ydı' (dạng quá khứ giả định của 'imek' - là) để biểu thị điều kiện trái với thực tế.
-
"Aşılamayı geciktirirseniz, bitkinin verimi düşebilir."Nếu bạn trì hoãn việc tiêm chủng/ghép cây, năng suất của cây có thể giảm.Thêm hậu tố '-yı' (chuyển đổi 'a' thành 'ı' theo hòa hợp nguyên âm lớn và thêm 'y' làm âm đệm) để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki). 'Aşılama' trở thành đối tượng trực tiếp của hành động 'geciktirmek' (trì hoãn).
-
"Aşılama yapılması gerekiyorsa, uzman birine danışmalısınız."Nếu cần phải tiêm chủng/ghép cây, bạn nên tham khảo ý kiến của một chuyên gia.Thêm hậu tố '-ması' (chuyển đổi 'a' thành 'ı' theo hòa hợp nguyên âm lớn) để tạo danh từ hóa từ động từ (isim-fiil), sau đó thêm hậu tố sở hữu cách '-ı'. 'Aşılama yapılması' trở thành chủ ngữ của động từ 'gerekmek' (cần thiết).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Bu yılki aşılama çalışmaları geçen yıla göre daha başarılı oldu."Các công việc tiêm chủng năm nay đã thành công hơn so với năm ngoái.Thêm hậu tố '-ma' vào 'aşıla' (động từ 'tiêm') để tạo thành danh từ 'aşılama' (việc tiêm chủng). Sau đó, thêm hậu tố '-ları' (số nhiều và sở hữu cách) để chỉ 'các công việc tiêm chủng' thuộc về năm nay.
-
"Aşılamaların faydaları saymakla bitmez."Lợi ích của việc tiêm chủng là vô kể.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'aşılama' (việc tiêm chủng) để tạo thành 'aşılamalar' (các việc tiêm chủng). Sau đó thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) để chỉ 'lợi ích của các việc tiêm chủng'.
-
"Ülkemizde aşılama kampanyaları düzenli olarak yapılmaktadır."Các chiến dịch tiêm chủng được thực hiện thường xuyên ở đất nước chúng tôi.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'kampanya' (chiến dịch) để tạo thành 'kampanyalar' (các chiến dịch). Từ 'aşılama' ở dạng nguyên thể vì nó đang được sử dụng như một bổ ngữ cho 'kampanyalar'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Doktor, hastalarına her yıl grip aşısı olmalarını tavsiye ettiğini söyledi."Bác sĩ nói rằng ông ấy khuyên bệnh nhân của mình nên tiêm phòng cúm mỗi năm.Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'aşılama'. Tuy nhiên, câu này sử dụng 'aşısı olmalarını' (việc họ tiêm vắc-xin), trong đó 'aşısı' là dạng sở hữu cách (sở hữu cách hậu tố '-ı') của 'aşı' (vắc-xin).
-
"Annem, bahçedeki tüm gül fidanlarının aşılanmasının gerektiğini düşündüğünü belirtti."Mẹ tôi nói rằng bà ấy nghĩ tất cả các cây hoa hồng trong vườn cần được ghép.Từ 'aşılanmasının' bao gồm gốc 'aşıla-' (từ 'aşılama' - ghép), hậu tố '-n' (âm đệm), hậu tố '-ma' (danh động từ), và hậu tố '-sının' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít). 'Aşılanmasının' có nghĩa là 'việc ghép của nó'.
-
"Öğretmen, öğrencilerine meyve ağaçlarının aşılanmasının faydalarını anlattığını ifade etti."Giáo viên nói rằng cô ấy đã giải thích cho học sinh về những lợi ích của việc ghép cây ăn quả.Tương tự như ví dụ trên, 'aşılanmasının' bao gồm gốc 'aşıla-' (từ 'aşılama' - ghép), hậu tố '-n' (âm đệm), hậu tố '-ma' (danh động từ), và hậu tố '-sının' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít). 'Aşılanmasının' có nghĩa là 'việc ghép của nó'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Duyduğuma göre, bu yılki aşılama kampanyası çok başarılı olmuş."Tôi nghe nói rằng chiến dịch tiêm chủng năm nay rất thành công.Hậu tố '-ma' đã được biến đổi thành '-lama' do 'aşı' gốc là động từ. Sau đó, '-ma' được thêm vào để tạo thành danh từ 'aşılama'. Cuối cùng, hậu tố '-sı' được thêm vào để tạo cụm danh từ chỉ định (possessive suffix).
-
"Gazetede okuduğuma göre, şehirdeki tüm çocuklara ücretsiz aşılama yapılmış."Theo những gì tôi đọc trên báo, tất cả trẻ em trong thành phố đã được tiêm chủng miễn phí.Hậu tố '-ma' được thêm vào sau động từ 'aşıla' để tạo thành danh từ 'aşılama', biểu thị hành động tiêm chủng.
-
"Anlaşılan, hükümet aşılama çalışmalarına büyük önem vermiş."Có vẻ như chính phủ đã dành sự quan tâm lớn cho các nỗ lực tiêm chủng.Hậu tố '-ma' được thêm vào sau động từ 'aşıla' để tạo thành danh từ 'aşılama', biểu thị công việc tiêm chủng. Sau đó, '-lar' được thêm vào để biểu thị số nhiều (plural).
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Bahçıvanlar bu baharda ağaçlara aşılama yapıyorlar."Những người làm vườn đang thực hiện việc ghép cây vào mùa xuân này.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'bahçıvan' (người làm vườn). Thêm hậu tố '-yorlar' (thì hiện tại tiếp diễn, ngôi thứ ba số nhiều) vào động từ 'yapmak' (làm) sau khi 'aşılama' trở thành đối tượng trực tiếp.
-
"Doktorlar, çocuklara grip aşısı aşılaması yapıyor."Các bác sĩ đang tiêm vắc-xin cúm cho trẻ em.Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách, ngôi thứ ba số ít) vào 'aşı' (vắc-xin) sau khi 'grip' (cúm) trở thành đối tượng.
-
"Şirketimiz, tüm çalışanlarına düzenli sağlık taramaları ve aşılama hizmetleri sunuyor."Công ty của chúng tôi cung cấp dịch vụ khám sức khỏe định kỳ và tiêm chủng cho tất cả nhân viên.Từ 'aşılama' được giữ nguyên dạng danh từ và kết hợp với 'hizmetleri' (dịch vụ) để tạo thành cụm danh từ 'dịch vụ tiêm chủng'.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu yılki aşılama kampanyası çok başarılı."Chiến dịch tiêm chủng năm nay rất thành công.Từ 'aşılama' không thay đổi vì nó đóng vai trò là danh từ đứng trước danh từ 'kampanyası' (chiến dịch), tạo thành cụm danh từ. Không có hậu tố nào được thêm vào.
-
"Aşılama olmak sağlıklıdır."Việc tiêm chủng thì có lợi cho sức khỏe.Từ 'aşılama' không thay đổi, nó là một danh từ đang đóng vai trò chủ ngữ trong câu. '-mak' là hậu tố biến động từ thành danh từ (infinitive to noun).
-
"Aşılama, hastalıklardan korunmanın en etkili yoludur."Tiêm chủng là cách hiệu quả nhất để phòng tránh bệnh tật.Từ 'aşılama' không thay đổi. Nó là một danh từ đang đóng vai trò chủ ngữ trong câu. Không có hậu tố nào được thêm vào.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
