askeri
/asˈkeɾi/
quân sự
Orta (B1)
Anlam "askeri" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Orduya, askerliğe ait olan, askerlikle ilgili.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc đặc trưng của binh lính hoặc lực lượng vũ trang.
Örnekler (Ví dụ)
"Askeri operasyon başarıyla tamamlandı."
"Chiến dịch quân sự đã hoàn thành thành công."
"Ülkenin askeri gücü giderek artıyor."
"Sức mạnh quân sự của đất nước đang tăng lên dần."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Tính từ 'askeri' thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha askeri |
Bu bölge diğer bölgelere göre daha askeri bir yapıya sahip.
(Khu vực này có cấu trúc quân sự hơn so với các khu vực khác.) |
| Superlative (En) | en askeri |
Ülkenin en askeri bölgesi burasıdır.
(Đây là khu vực quân sự nhất của đất nước.) |
| Intensified (Pekiştirme) | (Dạng nhấn mạnh) |
Askeri kelimesinin pekiştirilmiş hali bulunmamaktadır.
(Không có dạng nhấn mạnh của từ askeri.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Askeri alanda çalışan bilim insanları, yeni teknolojiler geliştiriyorlar."Các nhà khoa học làm việc trong lĩnh vực quân sự đang phát triển các công nghệ mới.Từ 'askeri' không thay đổi vì nó đang bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ 'alan' (lĩnh vực) và đóng vai trò là tính từ. 'Çalışan' là động tính từ (sıfat-fiil) được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-an' vào động từ 'çalışmak' (làm việc).
-
"Askeriyenin düzenlediği tatbikat, büyük bir ilgiyle izlendi."Cuộc diễn tập do quân đội tổ chức đã được theo dõi với sự quan tâm lớn.Hậu tố '-nin' (sở hữu cách) được thêm vào 'askeriye' (dạng danh từ hóa của 'askeri') để chỉ sự sở hữu của cuộc diễn tập ('tatbikat'). 'Düzenlediği' là động tính từ (sıfat-fiil) được tạo thành từ động từ 'düzenlemek' (tổ chức) với hậu tố '-diği' (dạng sở hữu cách) vì nó bổ nghĩa cho 'tatbikat'. Tuy nhiên, trong yêu cầu chỉ đề cập đến hậu tố '-an', nên ta sẽ tập trung vào 'izlendi'.
-
"Askeri öğrenci, yemin töreninde heyecanla konuşan gençlere baktı."Học viên quân sự nhìn những người trẻ tuổi đang phát biểu đầy phấn khích trong lễ tuyên thệ.Từ 'askeri' không thay đổi vì nó đang bổ nghĩa cho danh từ 'öğrenci' (học viên) và đóng vai trò là tính từ. 'Konuşan' là động tính từ (sıfat-fiil) được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-an' vào động từ 'konuşmak' (nói).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
