(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sivil
B1
İsim B1 Quân sự, Luật pháp quốc tế

sivil

/siˈvil/
dân thường
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sivil" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Savaşta çatışmaya katılmayan veya savaş hukukuna göre korunması gereken kişi, örneğin sağlık personeli veya din adamı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người không tham gia chiến đấu trong một cuộc chiến hoặc xung đột; một thường dân hoặc người mà, do vai trò của họ (ví dụ: nhân viên y tế, tuyên úy), được bảo vệ theo luật chiến tranh.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Savaşta birçok sivil hayatını kaybetti."

    "Trong chiến tranh, nhiều dân thường đã thiệt mạng."

  • "Uluslararası hukuk, sivilleri korumayı amaçlar."

    "Luật pháp quốc tế nhằm mục đích bảo vệ dân thường."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yurttaş(công dân) vatandaş(công dân)

Zıt Anlamlılar

asker(quân nhân) muharip(chiến binh)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này, vì 'sivil' là một từ mượn từ tiếng Pháp. Tuy nhiên, cần chú ý đến các hậu tố có thể được thêm vào khi sử dụng trong câu.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)