sivil
Anlam "sivil" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Savaşta çatışmaya katılmayan veya savaş hukukuna göre korunması gereken kişi, örneğin sağlık personeli veya din adamı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người không tham gia chiến đấu trong một cuộc chiến hoặc xung đột; một thường dân hoặc người mà, do vai trò của họ (ví dụ: nhân viên y tế, tuyên úy), được bảo vệ theo luật chiến tranh.
Örnekler (Ví dụ)
"Savaşta birçok sivil hayatını kaybetti."
"Trong chiến tranh, nhiều dân thường đã thiệt mạng."
"Uluslararası hukuk, sivilleri korumayı amaçlar."
"Luật pháp quốc tế nhằm mục đích bảo vệ dân thường."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này, vì 'sivil' là một từ mượn từ tiếng Pháp. Tuy nhiên, cần chú ý đến các hậu tố có thể được thêm vào khi sử dụng trong câu.
