(Vị trí top_banner)
Hình minh họa asla
A2
Zarf (Adverb) A2 Giao tiếp hàng ngày

asla

/ˈasla/
không một chút nào
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "asla" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hiçbir şekilde, hiçbir zaman.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không một chút nào; hoàn toàn không.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ben asla yalan söylemem."

    "Tôi không bao giờ nói dối."

  • "Asla pes etme!"

    "Đừng bao giờ bỏ cuộc!"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hiç(hoàn toàn không) katiyen(tuyệt đối không)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Thường dùng để nhấn mạnh sự phủ định.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Ben asla yalan söylemem."
    Tôi không bao giờ nói dối.
    Từ 'asla' ở đây không có hậu tố nào được thêm vào. 'Asla' có nghĩa là 'không bao giờ' và được sử dụng như một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ. Nó không thay đổi vì nó bổ nghĩa cho động từ chứ không phải là một danh từ hoặc tính từ cần biến đổi.
  • "Aslaya dönmek istemiyorum."
    Tôi không muốn quay lại điểm bắt đầu.
    Hậu tố '-ya' được thêm vào. Đây là hậu tố cách hướng (dative case), chỉ hướng đến một nơi hoặc một trạng thái. 'Aslaya' có nghĩa là 'tới điểm bắt đầu'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được áp dụng (a -> a).
  • "Onun asla inanmayacağını biliyordum."
    Tôi biết rằng anh ấy sẽ không bao giờ tin.
    Từ 'asla' ở đây không có hậu tố nào được thêm vào. 'Asla' có nghĩa là 'không bao giờ' và được sử dụng như một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ 'inanmak' (tin). Nó không thay đổi vì nó bổ nghĩa cho động từ chứ không phải là một danh từ hoặc tính từ cần biến đổi.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Asla unutamayınca seni, her gün aynı şarkıyı dinlerim."
    Vì không thể nào quên được em, nên ngày nào tôi cũng nghe đi nghe lại bài hát đó.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'asla' vì đây là trạng từ phủ định mạnh và đi với '-yınca' để diễn tả 'khi/vì không thể'.
  • "Aslasına aldanınca, gerçeği öğrenmek çok acı oldu."
    Khi bị lừa dối bởi những lời thề thốt, việc biết được sự thật trở nên vô cùng đau đớn.
    Thêm hậu tố '-ına' vào 'asla' (aslı + -na) để chỉ 'bởi cái gì đó tuyệt đối/căn bản', sau đó thêm '-a' chỉ hướng (to). Hậu tố '-yınca' biểu thị 'khi'.
  • "Aslasını duyunca şoke oldum, çünkü her zaman dürüst olduğunu sanıyordum."
    Khi nghe được sự thật, tôi đã rất sốc, vì tôi luôn nghĩ rằng anh ấy/cô ấy là người trung thực.
    Thêm hậu tố '-sını' vào 'asla' (aslı + -nı) để chỉ 'sự thật của nó', sau đó thêm '-yınca' biểu thị 'khi'. Có âm đệm 'n' giữa hai nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)