her zaman
/heɾ zaˈman/
luôn luôn
Başlangıç (A1)
Anlam "her zaman" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Daima, sürekli olarak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Luôn luôn; mọi lúc; vào tất cả các dịp.
Örnekler (Ví dụ)
"O her zaman gülüyor."
"Anh ấy luôn luôn cười."
"Her zaman dürüst olmalısın."
"Bạn phải luôn luôn trung thực."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm trong cụm từ này. 'Her' có nghĩa là 'mỗi' hoặc 'mọi'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
adverb
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | her zaman |
O her zaman mutlu görünür.
(Anh ấy luôn trông vui vẻ.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | her zamanı |
Hayatımın her zamanını seninle geçirmek istiyorum.
(Tôi muốn dành trọn cuộc đời mình cho bạn.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | her zamana |
Her zamana güvenmek doğru değildir.
(Tin tưởng vào mọi lúc không phải lúc nào cũng đúng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | her zamanda |
Ben her zamanda yanındayım.
(Tôi luôn ở bên bạn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | her zamandan |
Her zamandan farklı davranmalısın.
(Bạn nên cư xử khác với mọi lúc.) |
| Plural (Çoğul) | her zamanlar |
Eski her zamanlarımı özlüyorum.
(Tôi nhớ những lúc xưa cũ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
