ayak izi
/ˈajak ˈizi/
dấu chân
Temel (A2)
Anlam "ayak izi" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir canlının ayağının bastığı yerde bıraktığı belirti.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dấu chân, vết chân.
Örnekler (Ví dụ)
"Sahildeki ayak izleri dün gece yürüyüş yaptığımı gösteriyor."
"Những dấu chân trên bãi biển cho thấy tôi đã đi dạo vào đêm qua."
"Dedektif, suçlunun ayak izlerini takip ederek onu yakaladı."
"Thám tử đã bắt được tội phạm bằng cách lần theo dấu chân của hắn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | ayak izi |
Ormanda bir ayak izi buldum.
(Tôi tìm thấy một dấu chân trong rừng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | ayak izini |
Katil, ayak izini silmeye çalıştı.
(Kẻ giết người đã cố gắng xóa dấu chân của mình.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | ayak izine |
Polis, ayak izine dikkatle baktı.
(Cảnh sát nhìn dấu chân một cách cẩn thận.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | ayak izinde |
Ayak izinde kan vardı.
(Có máu trên dấu chân.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | ayak izinden |
Polis, katili ayak izinden tespit etti.
(Cảnh sát xác định kẻ giết người từ dấu chân.) |
| Plural (Çoğul) | ayak izleri |
Sahilde birçok ayak izleri vardı.
(Có rất nhiều dấu chân trên bãi biển.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Polis, hırsızın ayak izini takip etti."Cảnh sát đã lần theo dấu chân của tên trộm.Hậu tố '-i' được thêm vào 'ayak izi' thành 'ayak izini' để chỉ tân ngữ xác định (dấu chân CỦA tên trộm) trong câu, tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
-
"Dağcı, karda bıraktığı ayak izini fotoğrafladı."Người leo núi đã chụp ảnh dấu chân mình để lại trên tuyết.Hậu tố '-i' được thêm vào 'ayak izi' thành 'ayak izini' để chỉ tân ngữ xác định (dấu chân MÀ anh ta để lại) trong câu, tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
-
"Köpek, bahçedeki ayak izini kokladı."Con chó đã ngửi dấu chân trong vườn.Hậu tố '-i' được thêm vào 'ayak izi' thành 'ayak izini' để chỉ tân ngữ xác định (dấu chân TRONG vườn) trong câu, tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
Thể sai khiến
-
"Polis, hırsızın ayak izlerini takip ettirdi."Cảnh sát đã cho người theo dõi **dấu chân** của tên trộm.Thêm hậu tố '-lerini' (đối cách - accusative) vì 'ayak izi' là đối tượng bị tác động bởi hành động 'takip ettirmek'. Hòa âm nguyên âm tuân theo quy tắc lớn. 'İzi' có 'i' nên '-lerini' được chọn.
-
"Annem, küçük kardeşimin ayak izlerini çamura bastırttı."Mẹ tôi đã bắt em trai tôi in **dấu chân** lên bùn.Thêm hậu tố '-lerini' (đối cách - accusative) vì 'ayak izi' là đối tượng bị tác động bởi hành động 'bastırtmak'. Hòa âm nguyên âm tuân theo quy tắc lớn. 'İzi' có 'i' nên '-lerini' được chọn.
-
"Öğretmen, öğrencilerine karda ayak izleri bıraktırttı."Giáo viên đã cho học sinh để lại **dấu chân** trên tuyết.Thêm hậu tố '-leri' (sở hữu cách - possessive) và '-ni' (đối cách - accusative) vì 'ayak izi' là đối tượng bị tác động bởi hành động 'bıraktırmak'. Hòa âm nguyên âm tuân theo quy tắc lớn. 'İzi' có 'i' nên '-leri' được chọn. Sau đó '-ni' được thêm vào vì đây là bổ ngữ xác định.
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Ormanda yürürken, ayakkabılarıyla bıraktığı ayak izlerini takip ederek kaybolmaktan kurtuldu."Trong khi đi bộ trong rừng, anh ấy đã tránh bị lạc bằng cách theo dõi dấu chân mà anh ấy để lại bằng đôi giày của mình.Từ 'ayak izi' được biến đổi thành 'ayak izlerini' (dấu chân của anh ấy) bằng cách thêm hậu tố sở hữu cách '-i' (do hòa phối nguyên âm và chữ 'n' làm âm đệm) và hậu tố tân cách '-i' (do hòa phối nguyên âm và chữ 'n' làm âm đệm) để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'takip etmek'.
-
"Dün gece yağan kar, hırsızın evin etrafında bıraktığı ayak izini açıkça ortaya çıkararak polise yardımcı oldu."Tuyết rơi đêm qua đã giúp cảnh sát bằng cách vạch rõ dấu chân mà tên trộm để lại quanh nhà.Từ 'ayak izi' được biến đổi thành 'ayak izini' (dấu chân của anh ấy) bằng cách thêm hậu tố tân cách '-i' (do hòa phối nguyên âm và chữ 'n' làm âm đệm) để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'ortaya çıkarmak'.
-
"Dedektif, kumsalda bulunan ayak izlerine bakarak zanlının kimliğini tespit etmeye çalıştı."Thám tử đã cố gắng xác định danh tính của nghi phạm bằng cách nhìn vào các dấu chân được tìm thấy trên bãi biển.Từ 'ayak izi' được biến đổi thành 'ayak izlerine' (vào những dấu chân) bằng cách thêm hậu tố chỉ phương hướng '-e' (do hòa phối nguyên âm và chữ 'n' làm âm đệm) để chỉ mục tiêu của hành động 'bakmak'.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Ormanda gördüğümüz ayı ayak izleri çok büyüktü."Những dấu chân gấu mà chúng ta thấy trong rừng rất lớn.Thêm hậu tố sở hữu số nhiều '-leri' vào 'ayak izi' để chỉ những dấu chân đó thuộc về gấu. 'Ayı ayak izleri' là một cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması).
-
"Bu sahildeki tüm ayak izlerinin sahibi kim?"Ai là chủ nhân của tất cả các dấu chân trên bãi biển này?Thêm hậu tố sở hữu '-nin' vào 'ayak izi' để tạo thành cụm danh từ 'ayak izlerinin sahibi' (chủ nhân của những dấu chân). Đây là một cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması).
-
"Dedektif, katilin ayak izini dikkatle inceledi."Thám tử cẩn thận xem xét dấu chân của kẻ giết người.Thêm hậu tố đối cách '-ini' (đối cách xác định) vào 'ayak izi' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'inceledi' (xem xét). 'Katilin ayak izini' là một phần của cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması), 'katil' sở hữu 'ayak izi'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
