(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yerde
A2
adjective A2 Địa lý, Xây dựng, Kỹ thuật

yerde

[jeɾˈde]
trên mặt đất
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yerde" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yeryüzünde bulunan veya yeryüzüne temas eden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nằm hoặc hoạt động trên bề mặt đất.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yerde bir kitap buldum."

    "Tôi tìm thấy một quyển sách trên mặt đất."

  • "Yerdeki kar erimeye başladı."

    "Tuyết trên mặt đất bắt đầu tan."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

zeminde(Trên mặt đất)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hậu tố '-de' biểu thị trạng thái 'ở đâu đó' (locative case).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) yer
Burası güzel bir yer.
(Đây là một nơi đẹp.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) yeri
Yeri temizle.
(Hãy dọn dẹp chỗ này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) yere
Top yere düştü.
(Quả bóng rơi xuống đất.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) yerde
Kitap yerde.
(Quyển sách ở trên sàn/đất.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) yerden
Masayı yerden kaldırdı.
(Anh ấy/cô ấy nhấc cái bàn khỏi mặt đất.)
Plural (Çoğul) yerler
Türkiye'de birçok güzel yerler var.
(Có rất nhiều nơi đẹp ở Thổ Nhĩ Kỳ.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Kedi genellikle yerde uyur."
    Mèo thường ngủ trên mặt đất.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'yerde' trong câu này. 'Yerde' là trạng cách của 'yer' (nơi, mặt đất), chỉ vị trí xảy ra hành động. Thì hiện tại rộng '-ar' được thêm vào động từ 'uyumak' (ngủ) để tạo thành 'uyur', thể hiện thói quen.
  • "Çocuklar her gün okul bahçesinde yerde oynarlar."
    Trẻ em chơi trên sân trường mỗi ngày.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'yerde' trong câu này. 'Yerde' là trạng cách của 'yer' (nơi, mặt đất), chỉ vị trí xảy ra hành động. Thì hiện tại rộng '-arlar' (số nhiều) được thêm vào động từ 'oynamak' (chơi) để tạo thành 'oynarlar', thể hiện thói quen.
  • "Annem, çiçekleri her sabah yerde sular."
    Mẹ tôi tưới hoa trên mặt đất mỗi sáng.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'yerde' trong câu này. 'Yerde' là trạng cách của 'yer' (nơi, mặt đất), chỉ vị trí xảy ra hành động. Thì hiện tại rộng '-ar' được thêm vào động từ 'sulamak' (tưới) để tạo thành 'sular', thể hiện thói quen.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Kediyi yerde gördüm."
    Tôi đã nhìn thấy con mèo trên mặt đất.
    Từ 'yer' (đất) được biến đổi thành 'yerde' (trên mặt đất) bằng cách thêm hậu tố '-de' (vị trí). Sau đó, vì động từ 'görmek' (thấy) yêu cầu tân ngữ xác định (đối cách) cho 'kedi' (mèo), ta dùng hậu tố '-yi' để tạo thành 'kediyi'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ: 'e' -> 'e'.
  • "Çiçekleri yerde bıraktım."
    Tôi đã để những bông hoa trên mặt đất.
    Từ 'yer' (đất) được biến đổi thành 'yerde' (trên mặt đất) bằng cách thêm hậu tố '-de' (vị trí). 'Çiçekler' (những bông hoa) được biến đổi thành 'çiçekleri' bằng hậu tố '-i' vì là tân ngữ xác định của hành động 'bırakmak' (để lại). Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ: '-ler' -> '-i'.
  • "Düşen elmayı yerde buldum."
    Tôi đã tìm thấy quả táo bị rơi trên mặt đất.
    Từ 'yer' (đất) được biến đổi thành 'yerde' (trên mặt đất) bằng cách thêm hậu tố '-de' (vị trí). 'Elma' (táo) được biến đổi thành 'elmayı' bằng hậu tố '-yı' vì là tân ngữ xác định của hành động 'bulmak' (tìm). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ: 'a' -> 'ı', và dùng âm đệm 'y'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, öğrencilere, "Gelecek hafta yerde bulduğunuz tüm çöpleri toplayın," dediğini söyledi."
    Giáo viên nói với học sinh rằng cô ấy đã nói: "Hãy thu gom tất cả rác mà các em tìm thấy trên mặt đất vào tuần tới."
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'yerde' trong ví dụ này. 'yerde' ở đây là trạng ngữ chỉ nơi chốn, có nghĩa là 'trên mặt đất' và được sử dụng nguyên dạng trong câu gián tiếp.
  • "Annem, "Yerdeki oyuncakları şimdi topla," dediğini anlattı."
    Mẹ tôi kể rằng bà đã nói: "Hãy nhặt đồ chơi trên sàn nhà ngay bây giờ."
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'yerde' trong ví dụ này. 'yerde' ở đây là trạng ngữ chỉ nơi chốn, có nghĩa là 'trên sàn nhà' và được sử dụng nguyên dạng trong câu gián tiếp.
  • "Babam, "Yerde bir cüzdan gördüm," dediğini belirtti."
    Bố tôi nói rằng ông ấy đã nói: "Tôi đã nhìn thấy một chiếc ví trên mặt đất."
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'yerde' trong ví dụ này. 'yerde' ở đây là trạng ngữ chỉ nơi chốn, có nghĩa là 'trên mặt đất' và được sử dụng nguyên dạng trong câu gián tiếp.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Haydi, bu masayı kenara çekelim de yerde daha çok alan açılsın."
    Nào, chúng ta hãy kéo cái bàn này vào góc để có thêm không gian trên sàn nhà.
    Từ gốc 'yer' (trong 'yerde') được thêm hậu tố vị trí cách '-de' để trở thành 'yerde', chỉ vị trí 'trên sàn nhà'. Động từ 'çekelim' (chúng ta hãy kéo) ở thể giả định (İstek Kipi) cho ngôi 'chúng ta' (biz).
  • "Misafirler gelmeden şu vazoyu yere koyayım."
    Để tôi đặt cái bình hoa này xuống đất trước khi khách đến.
    Từ gốc 'yer' được biến đổi bằng cách thêm hậu tố phương hướng cách '-e' để thành 'yere' (xuống đất), tuân thủ hòa phối nguyên âm (e -> e). Động từ 'koyayım' (để tôi đặt) ở thể giả định cho ngôi 'tôi' (ben).
  • "Çocuklar, oyuncaklarınızı topladıktan sonra yeri de bir güzel silelim."
    Các con, sau khi thu dọn đồ chơi xong, chúng ta hãy lau sàn nhà cho thật sạch đẹp nhé.
    Từ gốc 'yer' được thêm hậu tố chỉ định cách '-i' để trở thành 'yeri' (sàn nhà - với tư cách là tân ngữ). Hậu tố '-i' tuân thủ hòa phối nguyên âm (nguyên âm cuối của 'yer' là 'e' nên hậu tố là 'i'). Động từ 'silelim' (chúng ta hãy lau) ở thể giả định.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Kedim yerde uyuyor."
    Con mèo của tôi đang ngủ trên mặt đất.
    Từ 'yer' (đất) đã được thêm hậu tố '-de' (ở, trên) để chỉ vị trí. 'yerde' có nghĩa là 'trên mặt đất'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều được tuân thủ, vì nguyên âm cuối của 'yer' là 'e', và '-de' phù hợp với nó.
  • "Yerde çok toz var."
    Có rất nhiều bụi trên mặt đất.
    Tương tự như ví dụ trên, 'yer' (đất) kết hợp với hậu tố '-de' (ở, trên) để tạo thành 'yerde' (trên mặt đất). Hậu tố '-de' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều.
  • "Çocuk yerde oynuyor."
    Đứa trẻ đang chơi trên mặt đất.
    Giống như các ví dụ trước, 'yer' kết hợp với '-de' thành 'yerde', nghĩa là 'trên mặt đất'. Hậu tố '-de' được chọn vì nó hòa hợp với nguyên âm 'e' trong 'yer' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)