ayırt edilemez
/ɑjɯɾt edilemez/
không thể phân biệt được
Orta (B1)
Anlam "ayırt edilemez" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Farklılıkları anlaşılamayan, seçilemeyen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thể phân biệt được, không thể nhận ra sự khác biệt.
Örnekler (Ví dụ)
"İkiz bebekler o kadar benziyordu ki, ayırt edilemezlerdi."
"Hai đứa trẻ sinh đôi giống nhau đến nỗi không thể phân biệt được."
"Sesler o kadar karışıktı ki, hangi enstrümanın çaldığını ayırt etmek neredeyse ayırt edilemezdi."
"Âm thanh lẫn lộn đến nỗi hầu như không thể phân biệt được nhạc cụ nào đang chơi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ rất giống nhau hoặc khó phân biệt bằng giác quan.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | ayırt edilemez |
Bu iki tablo ayırt edilemez.
(Hai bức tranh này không thể phân biệt được.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | ayırt edilemezi |
Ayırt edilemezi anlamakta zorlandım.
(Tôi đã gặp khó khăn trong việc hiểu những gì không thể phân biệt được.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | ayırt edilemeze |
Ayırt edilemeze bir çözüm bulmalıyız.
(Chúng ta cần tìm một giải pháp cho những gì không thể phân biệt được.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | ayırt edilemezde |
Ayırt edilemezde bir güzellik var.
(Có một vẻ đẹp trong những gì không thể phân biệt được.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | ayırt edilemezden |
Ayırt edilemezden bir şeyler çıkarmaya çalışıyorum.
(Tôi đang cố gắng rút ra điều gì đó từ những gì không thể phân biệt được.) |
| Plural (Çoğul) | ayırt edilemezler |
Bu ürünler ayırt edilemezler.
(Những sản phẩm này không thể phân biệt được.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
