(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ayırt edilebilir
B1
Sıfat B1 Chung

ayırt edilebilir

[ɑjɯɾt e.di.le.bi.liɾ]
có thể phân biệt được
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ayırt edilebilir" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Farklı veya ayrı olarak tanınabilen; kolayca fark edilen, belirgin.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể nhận ra sự khác biệt hoặc riêng biệt; dễ nhận thấy, rõ ràng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu iki resim arasındaki fark ayırt edilebilir."

    "Sự khác biệt giữa hai bức tranh này có thể phân biệt được."

  • "Onun sesi kalabalıkta bile ayırt edilebilirdi."

    "Giọng của anh ấy có thể phân biệt được ngay cả trong đám đông."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

farkedilebilir(có thể nhận thấy) seçilebilir(có thể lựa chọn)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'edilebilir' là một từ ghép thường gặp, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e-i'. Khi gắn vào các động từ khác, nó có thể thay đổi thành 'edilebilir' hoặc 'adılabilir' tùy thuộc vào nguyên âm cuối cùng của gốc động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)