baba
/baˈba/
cha
Başlangıç (A1)
Anlam "baba" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir kişinin veya hayvanın erkek ebeveyni.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cha hoặc mẹ của một người hoặc động vật.
Örnekler (Ví dụ)
"Babam çok çalışıyor."
"Cha tôi làm việc rất chăm chỉ."
"Benim babam bir doktor."
"Cha tôi là một bác sĩ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý. Thường được sử dụng trong các cụm từ thân mật.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | baba |
Babam beni çok seviyor.
(Bố tôi rất yêu tôi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | babayı |
Babayı aradım.
(Tôi đã gọi cho bố.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | babaya |
Babaya hediye aldım.
(Tôi đã mua quà cho bố.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | babada |
Babada para var.
(Bố có tiền.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | babadan |
Babadan izin aldım.
(Tôi đã xin phép bố.) |
| Plural (Çoğul) | babalar |
Bütün babalar değerlidir.
(Tất cả những người bố đều đáng quý.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Babana bu konuyu anlatabilirsin."Bạn có thể kể chủ đề này cho bố của bạn.Thêm hậu tố '-na' (hậu tố sở hữu cách số ít ngôi thứ hai) vào 'baba' thành 'babana' (cho bố của bạn). Sau đó thêm động từ 'anlatmak' (kể) và 'Yeterlilik Fiili (-ebil)' (có thể) vào động từ 'anlatabilmek', chia theo ngôi thứ hai số ít (sin).
-
"Babam sana araba alabilir."Bố tôi có thể mua xe hơi cho bạn.Thêm hậu tố '-m' (hậu tố sở hữu cách số ít ngôi thứ nhất) vào 'baba' thành 'babam' (bố của tôi). Sau đó thêm động từ 'almak' (mua) và 'Yeterlilik Fiili (-ebil)' (có thể) vào động từ 'alabilmek', chia theo ngôi thứ ba số ít (không hậu tố).
-
"Babanız size yardım edebilir mi?"Bố của bạn có thể giúp các bạn không?Thêm hậu tố '-nız' (hậu tố sở hữu cách số nhiều ngôi thứ hai lịch sự/số nhiều) vào 'baba' thành 'babanız' (bố của bạn - số nhiều/lịch sự). Sau đó thêm động từ 'yardım etmek' (giúp đỡ) và 'Yeterlilik Fiili (-ebil)' (có thể) vào động từ 'yardım edebilmek' ở dạng nghi vấn (mi) chia theo ngôi thứ ba số ít (không hậu tố).
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Çocuk babasından ayrıldı."Đứa trẻ đã rời xa bố của nó.Thêm hậu tố '-sı' sở hữu cách để chỉ 'bố của nó', sau đó thêm '-ndan' (biến thể của -den theo hòa âm nguyên âm) để chỉ 'từ bố của nó'.
-
"O, babamdan daha uzun boylu."Anh ấy cao hơn bố tôi.Thêm hậu tố '-m' sở hữu cách để chỉ 'bố của tôi', sau đó thêm '-dan' (biến thể của -den theo hòa âm nguyên âm) để chỉ 'hơn bố tôi'.
-
"Bu hediyeyi babandan aldım."Tôi đã nhận món quà này từ bố bạn.Thêm hậu tố '-n' sở hữu cách để chỉ 'bố của bạn', sau đó thêm '-dan' (biến thể của -den theo hòa âm nguyên âm) để chỉ 'từ bố của bạn'.
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Babasına sarılarak ağladı."Cô ấy ôm chầm lấy bố và khóc.Thêm hậu tố '-sına' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít + cách hướng cách) vào 'baba' vì người được sở hữu là ngôi thứ ba số ít (cô ấy).
-
"Babasının elini öperek saygı gösterdi."Anh ấy thể hiện sự tôn trọng bằng cách hôn tay bố mình.Thêm hậu tố '-sının' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'baba' vì người được sở hữu là ngôi thứ ba số ít (anh ấy).
-
"Babamla konuşarak sorunları çözmeye çalışıyorum."Tôi đang cố gắng giải quyết các vấn đề bằng cách nói chuyện với bố tôi.Thêm hậu tố '-mla' (cùng với) vào 'baba'. Hậu tố '-m' là sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít (bố của tôi).
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Ali, babasının çok çalıştığını söyledi."Ali nói rằng bố anh ấy làm việc rất chăm chỉ.Thêm hậu tố '-sı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít) vào 'baba' để chỉ người bố của Ali. Nguyên âm cuối của 'baba' là 'a', nên theo hòa phối nguyên âm lớn, ta chọn 'ı'. Thêm hậu tố '-nı' (đối cách xác định) vào 'babası', cho biết đối tượng được nói đến là 'baba' của Ali. 'Babası' kết thúc bằng nguyên âm 'ı', nên cần âm đệm 'n'.
-
"Ayşe, babasına doğum günü hediyesi alacağını duyurdu."Ayşe thông báo rằng cô ấy sẽ mua quà sinh nhật cho bố mình.Thêm hậu tố '-sı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít) vào 'baba' để chỉ người bố của Ayşe. Nguyên âm cuối của 'baba' là 'a', nên theo hòa phối nguyên âm lớn, ta chọn 'ı'. Thêm hậu tố '-na' (hướng cách) vào 'babası', biểu thị hành động hướng tới 'baba'. 'Babası' kết thúc bằng nguyên âm 'ı', nên cần âm đệm 'n'.
-
"Öğretmen, öğrencilere babalarının mesleklerini sordu."Giáo viên hỏi học sinh về nghề nghiệp của bố họ.Thêm hậu tố '-ları' (hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số nhiều) vào 'baba' để chỉ những người bố của các học sinh (số nhiều). Nguyên âm cuối của 'baba' là 'a', nên theo hòa phối nguyên âm lớn, ta chọn 'ı'. Thêm hậu tố '-nın' (hậu tố sở hữu cách) vào 'babaları'. 'Babaları' kết thúc bằng nguyên âm 'ı', nên cần âm đệm 'n'.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Babam çok nazik bir insan."Bố tôi là một người rất tử tế.Thêm hậu tố '-m' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'baba' để chỉ 'bố của tôi'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
-
"Bu fotoğraf babama ait."Bức ảnh này thuộc về bố tôi.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'baba' để chỉ 'về phía bố'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a). Âm đệm 'm' được thêm vào giữa 'baba' và '-a' để tránh hai nguyên âm liên tiếp.
-
"O, babasının oğlu."Anh ấy là con trai của bố anh ấy.Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'baba' để chỉ 'bố của anh ấy'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> ı) do ngôi thứ 3 sở hữu. Âm đệm 'n' được thêm vào giữa 'baba' và '-sı' để tránh hai nguyên âm liên tiếp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
