(Vị trí top_banner)
Hình minh họa erkek
A1
İsim A1 Đời sống hàng ngày, Sinh học, Xã hội học

erkek

/eɾˈcec/
nam
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "erkek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İnsan türünde yetişkin veya genç yaştaki erkek birey.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người đàn ông hoặc bé trai; động vật giống đực.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O bir erkek çocuk."

    "Cậu ấy là một bé trai."

  • "Erkekler futbol oynamayı sever."

    "Đàn ông thích chơi bóng đá."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm trong từ này. Cần chú ý sự khác biệt trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) erkek
O bir erkek.
(Anh ấy là một người đàn ông.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) erkeği
Ben erkeği gördüm.
(Tôi đã nhìn thấy người đàn ông đó.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) erkeğe
Ben erkeğe bir hediye verdim.
(Tôi đã tặng một món quà cho người đàn ông.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) erkekte
Bu özellik erkekte var.
(Đặc điểm này có ở người đàn ông.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) erkekten
Bu bilgiyi erkekten aldım.
(Tôi nhận được thông tin này từ người đàn ông.)
Plural (Çoğul) erkekler
Parkta birçok erkekler var.
(Có rất nhiều người đàn ông trong công viên.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)