(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bağımsız olarak
B2
Zarf B2 Tổng quát

bağımsız olarak

[baːɯmsız oɫaɾak]
một cách tự chủ
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bağımsız olarak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kendi başına, dış etkilerden veya kontrolden bağımsız bir şekilde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách tự chủ; độc lập và không có sự kiểm soát từ bên ngoài.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkiye, uzun yıllar süren savaşlardan sonra bağımsız olarak kendi yolunu çizmeye başladı."

    "Thổ Nhĩ Kỳ, sau nhiều năm chiến tranh, đã bắt đầu tự vạch ra con đường của mình một cách độc lập."

  • "Bu proje, tamamen bağımsız olarak geliştirildi ve hiçbir dış kaynak kullanılmadı."

    "Dự án này được phát triển hoàn toàn độc lập và không sử dụng bất kỳ nguồn lực bên ngoài nào."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

özgürce(Một cách tự do) müstakil olarak(Một cách riêng biệt)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý rằng 'olarak' là một trạng từ phái sinh, thường được sử dụng để biến đổi danh từ thành trạng từ. Trong trường hợp này, 'bağımsız' (độc lập) được biến đổi thành 'bağımsız olarak' (một cách độc lập).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)