bağımsız
/baːɯmsız/
sản phẩm riêng biệt
Orta (B1)
Anlam "bağımsız" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Başka bir ürün veya hizmete bağlı olmayan, onlardan ayrı olarak var olan veya sağlanan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tồn tại hoặc được cung cấp một cách độc lập, riêng biệt với một sản phẩm hoặc dịch vụ khác.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu yazılım bağımsız bir uygulama olarak da kullanılabilir."
"Phần mềm này cũng có thể được sử dụng như một ứng dụng độc lập."
"Şirket, bağımsız bir denetim firması tarafından denetlendi."
"Công ty đã được kiểm toán bởi một công ty kiểm toán độc lập."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Ví dụ này không có ngoại lệ về hòa hợp nguyên âm hoặc cách (case) đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Bağımsızlaşan şirketler, daha hızlı büyüme potansiyeline sahiptir."Các công ty trở nên độc lập có tiềm năng tăng trưởng nhanh hơn.Hậu tố '-laşan' được thêm vào 'bağımsız' để tạo thành động tính từ (sıfat-fiil) 'bağımsızlaşan', có nghĩa là 'trở nên độc lập'. Hậu tố '-laş' biến một danh từ hoặc tính từ thành một động từ, và '-an' biến động từ này thành một động tính từ, bổ nghĩa cho 'şirketler' (các công ty).
-
"Bağımsızlaşan bir ülke, kendi kaderini tayin etme hakkına sahiptir."Một quốc gia trở nên độc lập có quyền tự quyết định số phận của mình.Tương tự như ví dụ trên, hậu tố '-laşan' được thêm vào 'bağımsız' để tạo thành động tính từ 'bağımsızlaşan', có nghĩa là 'trở nên độc lập'. Hậu tố '-laş' biến một danh từ hoặc tính từ thành một động từ, và '-an' biến động từ này thành một động tính từ, bổ nghĩa cho 'ülke' (quốc gia).
-
"Bağımsızlığı ilan eden sanatçı, kendi tarzını yaratmaya başladı."Nghệ sĩ tuyên bố sự độc lập của mình bắt đầu tạo ra phong cách riêng.Trong câu này, từ 'bağımsızlık' (sự độc lập) được sử dụng. Mặc dù không trực tiếp biến đổi 'bağımsız' thành một động tính từ, câu này minh họa cách khái niệm 'độc lập' có thể liên quan đến hành động 'ilan eden' (tuyên bố), 'ilan eden' là một động tính từ được tạo từ động từ 'ilan etmek' (tuyên bố) và hậu tố '-en' (một dạng khác của '-an' tùy thuộc vào hòa phối nguyên âm).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
