ayrı
/ɑjˈɾɯ/
tách biệt
Temel (A2)
Anlam "ayrı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bölünmüş, bir araya getirilmemiş, birleşik olmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được chia ra; không được kết hợp hoặc thống nhất.
Örnekler (Ví dụ)
"Onlar ayrı evlerde yaşıyorlar."
"Họ sống ở những ngôi nhà riêng."
"Paraları ayrı ayrı ödedik."
"Chúng tôi trả tiền riêng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'a' và 'ı'. 'Ayrı' cũng có thể là trạng từ với nghĩa 'riêng biệt'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Bu iki kardeşin hayatları çok ayrıydı."Cuộc sống của hai anh em này rất khác nhau.Hậu tố '-ydı' được thêm vào 'ayrı' để tạo thành một dạng quá khứ xác định (definite past tense) của động từ 'ayrı olmak' (khác biệt). 'ydı' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn vì nguyên âm cuối của 'ayrı' là 'ı' nên chọn 'ı'.
-
"Onları ayrı ayrı değerlendirmek gerekiyor."Cần phải đánh giá họ một cách riêng biệt.Hậu tố '-arı' lặp lại từ 'ayrı', nhấn mạnh sự tách biệt. '-arı' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn vì gốc từ 'ayrı' chứa 'ı'.
-
"Ayrılık acısı kalbimi çok yaktı."Nỗi đau chia ly đã đốt cháy trái tim tôi.Hậu tố '-lık' được thêm vào 'ayrı' để tạo thành danh từ trừu tượng 'ayrılık' (sự chia ly). '-lık' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn vì gốc từ 'ayrı' chứa 'ı'.
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Eğer her şeyi ayrı ayrı yaparsan, daha uzun sürer."Nếu bạn làm mọi thứ riêng lẻ, sẽ mất nhiều thời gian hơn.Hậu tố '-a' được thêm vào 'ayrı' để tạo thành trạng từ 'ayrı ayrı', nghĩa là 'riêng lẻ'. Hậu tố '-r' được thêm vào động từ 'yap' để tạo thành 'yaparsan' (nếu bạn làm).
-
"Ayrıysak bile, kalplerimiz her zaman birlikte."Ngay cả khi chúng ta xa cách, trái tim chúng ta luôn ở bên nhau.Hậu tố '-ysak' (kết hợp của '-ise' và '-k') được thêm vào 'ayrı' để tạo thành 'ayrıysak', nghĩa là 'nếu chúng ta xa cách/khác biệt'. Ở đây, 'ise' rút gọn thành 'se' vì nó đi sau một nguyên âm.
-
"Eğer faturaları ayrı ödersek, daha kolay olur."Nếu chúng ta thanh toán hóa đơn riêng, sẽ dễ dàng hơn.Hậu tố '-rı' (chỉ đối tượng trực tiếp) KHÔNG được thêm trực tiếp vào 'ayrı'. Thay vào đó, 'ayrı' đứng trước động từ 'ödemek' (thanh toán). '-rsek' được thêm vào 'öder' (thì hiện tại rộng) để tạo thành 'ödersek' (nếu chúng ta thanh toán).
Câu mệnh lệnh
-
"Eşyaları ayrı ayrı paketleyin!"Hãy đóng gói đồ đạc riêng biệt!Hậu tố '-ar' được thêm vào 'ayrı' để tạo thành trạng từ 'ayrı' (riêng biệt) rồi '-ı' và '-ı' thêm vào để biến thành 'ayrı ayrı' (rất riêng biệt). Sau đó, mệnh lệnh được đưa ra 'paketleyin' (hãy đóng gói).
-
"Lütfen, oturma yerlerini ayrı tutun."Xin vui lòng giữ chỗ ngồi riêng ra.Ở đây, 'ayrı' không thay đổi nhưng đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho 'yerlerini'. Mệnh lệnh là 'tutun' (giữ).
-
"Hesapları ayrı ödeyin!"Hãy thanh toán hóa đơn riêng!Ở đây, 'ayrı' không thay đổi, có nghĩa là 'riêng'. Mệnh lệnh là 'ödeyin' (hãy thanh toán).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Evler ayrılıklarla doluydu."Những ngôi nhà tràn ngập sự chia ly.Thêm hậu tố '-lık' để tạo danh từ trừu tượng từ tính từ 'ayrı' (sự chia ly). Sau đó thêm '-lar' để tạo số nhiều (những sự chia ly). Cuối cùng thêm '-la' để biến nó thành trạng ngữ 'với những sự chia ly'.
-
"Ayrılıkların acısını çok çektiler."Họ đã chịu đựng rất nhiều nỗi đau của những cuộc chia ly.Thêm hậu tố '-lık' để tạo danh từ trừu tượng từ tính từ 'ayrı' (sự chia ly). Sau đó thêm '-lar' để tạo số nhiều (những sự chia ly). Tiếp theo thêm hậu tố sở hữu cách '-ın' (của) và âm đệm 'n'. Cuối cùng '-ı' để chỉ định rõ đối tượng.
-
"Bu ayrılıklar kalbimizi kırdı."Những sự chia ly này đã làm tan nát trái tim chúng ta.Thêm hậu tố '-lık' để tạo danh từ trừu tượng từ tính từ 'ayrı' (sự chia ly). Sau đó thêm '-lar' để tạo số nhiều (những sự chia ly).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu elbise diğerlerinden daha mı ayrıksı?"Chiếc váy này có khác biệt hơn so với những chiếc khác không?Thêm hậu tố '-ıksı' (tạo thành tính từ so sánh) vào 'ayrı' để chỉ sự khác biệt, và hậu tố nghi vấn 'mı' để biến câu thành câu hỏi.
-
"Onların fikirleri her zaman bizden ayrı mıydı?"Phải chăng ý kiến của họ luôn khác biệt so với chúng ta?Từ 'ayrı' giữ nguyên (tính từ), hậu tố '-ydı' (thì quá khứ) được thêm vào và hậu tố nghi vấn 'mı' để biến câu thành câu hỏi thì quá khứ.
-
"Bu konuya ayrı ayrı mı çalışmalıyız?"Chúng ta có nên nghiên cứu chủ đề này một cách riêng biệt không?Từ 'ayrı' được lặp lại (ayrı ayrı) để nhấn mạnh sự riêng biệt. Hậu tố 'mı' được thêm vào động từ 'çalışmalıyız' (chúng ta nên làm việc) để biến câu thành câu hỏi.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Bu konuyu ayrıntılarıyla ele almalıyız."Chúng ta nên xem xét vấn đề này một cách chi tiết.Hậu tố '-ntı' được thêm vào để tạo thành danh từ trừu tượng 'ayrıntı' (chi tiết). '-ları' là hậu tố sở hữu số nhiều ngôi thứ ba (của anh ấy/cô ấy/nó), và '-yla' là hậu tố công cụ (bằng/với).
-
"Ayrılık acısı çok zordu, ama zamanla geçti."Nỗi đau chia ly rất khó khăn, nhưng nó đã qua theo thời gian.Hậu tố '-lık' được thêm vào để tạo thành danh từ 'ayrılık' (sự chia ly). '-lık' tạo thành danh từ trừu tượng từ động từ hoặc tính từ.
-
"Onların yolları ayrılınca, her biri kendi hayatına devam etti."Khi con đường của họ chia lìa, mỗi người tiếp tục cuộc sống riêng của mình.Động từ 'ayrıl-' (chia lìa) được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ıl' (thể bị động/phản thân) vào từ 'ayrı'. '-ınca' là hậu tố trạng từ thời gian (khi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
